act
«act» tiếng Việt hành động, đóng vai
To do something or play a part.
Các nghĩa của «act»
1. danh từ
something that a person does; an action → hành động
Helping a stranger was a kind act.
2. động từ
to perform a role in a play or film → đóng vai
She wants to act in a new movie.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «act» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
playperform
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «act»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.