photo A1
- Nghĩa là
- ảnh, bức ảnh
- Đừng nhầm với
- photo → photocopy
Trong tiếng Anh, photo là bức ảnh chụp bằng máy ảnh. Còn "đi photo tài liệu" thì tiếng Anh nói là photocopy hoặc copy.
Can I take a photo of you?
Mình chụp cho bạn một bức ảnh nhé?
Những từ tiếng Anh nghe giống từ tiếng Việt đang dùng nhưng nghĩa lại khác — mỗi từ kèm nghĩa đúng, ví dụ và cấp độ.
Từ dễ nhầm lẫn (hay “false friends”) là những từ ở hai ngôn ngữ nghe hoặc viết giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Với tiếng Việt, phần lớn là từ mượn: từ cũ thường vào qua tiếng Pháp, từ mới thường mượn thẳng từ tiếng Anh, và nghĩa trong tiếng Việt không còn khớp với tiếng Anh.
Chúng nguy hiểm vì không làm bạn nghi ngờ: từ lạ thì bạn tra từ điển, còn từ “quen” thì không. Vì thế photo dễ bị hiểu là “photocopy” và pin dễ bị hiểu là pin điện thoại, dù trong tiếng Anh photo là bức ảnh còn pin là cái ghim.
Bên dưới là 20 từ như vậy: trước hết là những từ không bao giờ mang nghĩa mà bạn tưởng, sau đó là những từ chỉ đôi khi trùng nghĩa. Mỗi từ có nghĩa thật, từ tiếng Việt hay bị nhầm (kèm cách nói từ đó trong tiếng Anh), ví dụ và cấp độ từ A1 đến C2.
Trong tiếng Anh, photo là bức ảnh chụp bằng máy ảnh. Còn "đi photo tài liệu" thì tiếng Anh nói là photocopy hoặc copy.
Can I take a photo of you?
Mình chụp cho bạn một bức ảnh nhé?
Pin trong tiếng Anh là cái ghim hoặc đinh ghim nhỏ, nhọn. Còn "pin" của điện thoại thì tiếng Anh gọi là battery.
She used a pin to hold the paper on the board.
Cô ấy dùng một chiếc ghim để giữ tờ giấy trên bảng.
Vest không phải áo vest kiểu com-lê: trong tiếng Anh nó là áo ba lỗ mặc trong (Anh) hoặc áo gi-lê (Mỹ). Áo vest com-lê thì nói là jacket hoặc blazer.
In winter I wear a vest under my shirt.
Mùa đông mình mặc áo ba lỗ bên trong áo sơ mi.
Gum là kẹo cao su, hoặc nướu (phần thịt hồng quanh răng). Cục "gôm" để xóa bút chì thì tiếng Anh gọi là eraser (rubber trong tiếng Anh Anh).
Please don't chew gum in class.
Làm ơn đừng nhai kẹo cao su trong lớp.
Canoe là chiếc xuồng nhỏ, hẹp, người ngồi dùng mái chèo để đi. "Ca nô" chạy bằng động cơ thì tiếng Anh nói là motorboat hoặc speedboat.
We crossed the quiet lake in a canoe.
Chúng mình chèo xuồng qua hồ yên tĩnh.
Baggage là hành lý, những túi và vali bạn mang đi. "Ba-ga" gắn sau xe đạp, xe máy thì tiếng Anh gọi là rack hoặc luggage rack.
Your baggage is on the belt.
Hành lý của bạn đang ở trên băng chuyền.
Blouse là áo kiểu của phụ nữ, mỏng và nhẹ. "Áo blouse" trắng của bác sĩ hay nhân viên phòng thí nghiệm thì tiếng Anh gọi là lab coat hoặc white coat.
She wore a white blouse and black trousers.
Cô ấy mặc áo kiểu trắng và quần tây đen.
Nick trong tiếng Anh là vết xước hoặc vết cắt nhỏ trên bề mặt. Còn "nick" Facebook hay nick game thì tiếng Anh nói là account hoặc username.
There is a small nick on the table.
Trên bàn có một vết xước nhỏ.
Cravat là loại khăn vải rộng quấn quanh cổ, kiểu cổ điển. "Cà vạt" đeo với áo sơ mi hằng ngày thì tiếng Anh nói là tie hoặc necktie.
He tied a silk cravat around his neck.
Ông ấy quấn một chiếc khăn lụa quanh cổ.
Những từ này có một nghĩa trùng với tiếng Việt, nhưng thường lại mang nghĩa khác. Hãy xem ví dụ.
Ship là danh từ chỉ con tàu lớn trên biển. Là động từ, ship cũng có nghĩa là gửi hàng đi (vận chuyển), nhưng nói "giao hàng tận nhà" thì thường dùng deliver.
The ship leaves the port at six.
Con tàu rời cảng lúc sáu giờ.
Hot nghĩa chính là nóng (hoặc cay), và tiếng Anh cũng nói a hot topic cho chuyện đang được bàn tán. Nhưng nói về một người thì hot nghĩa là hấp dẫn, gợi cảm, nên muốn nói ai đó đang nổi tiếng thì dùng popular hoặc famous.
Be careful, the soup is very hot.
Cẩn thận, món súp rất nóng.
Sale là đợt giảm giá hoặc việc bán hàng. Muốn nói "mình làm sale" thì tiếng Anh nói I work in sales, còn người bán hàng là salesperson hoặc sales rep.
The sale starts on Friday.
Đợt giảm giá bắt đầu vào thứ Sáu.
Cream là kem tươi làm từ sữa, hoặc kem bôi da. Món kem lạnh để ăn thì tiếng Anh nói là ice cream.
I like a little cream in my coffee.
Mình thích cho một chút kem tươi vào cà phê.
Offline là không kết nối internet. Buổi "offline" gặp mặt trực tiếp của một nhóm bạn thì tiếng Anh nói là meetup hoặc get-together.
The app still works offline.
Ứng dụng này vẫn chạy được khi không có mạng.
Meeting là buổi họp hoặc cuộc gặp bình thường. Còn "mít tinh" (tập hợp đông người để biểu dương, kêu gọi) thì tiếng Anh nói là rally.
We have a meeting at nine tomorrow.
Ngày mai chín giờ chúng mình có một cuộc họp.
Salon trong tiếng Anh là tiệm làm tóc hoặc làm đẹp, giống "salon tóc". Còn "bộ salon" (bàn ghế phòng khách) thì nói là sofa set, và "salon ô tô" là car showroom.
She works at a hair salon in the city.
Cô ấy làm việc ở một tiệm làm tóc trong thành phố.
Nail là móng tay, hoặc cái đinh bằng kim loại. Việc "đi làm nail" ở tiệm thì tiếng Anh thường nói là get a manicure hoặc get your nails done.
I cut my nails every Sunday.
Chủ nhật nào mình cũng cắt móng tay.
Carton là hộp hoặc vỏ hộp giấy nhỏ đựng sữa, nước ép hay trứng. "Thùng carton" lớn để đóng hàng thì tiếng Anh nói là cardboard box, còn chất liệu "các-tông" là cardboard.
Can you buy a carton of milk, please?
Bạn mua giúp mình một hộp sữa nhé?
Form là mẫu đơn cần điền, hoặc hình dạng của một vật. Khi nói áo "form rộng" hay "form đẹp" (kiểu dáng, độ vừa vặn) thì tiếng Anh dùng fit hoặc cut.
Please fill in this form.
Bạn vui lòng điền vào mẫu đơn này.
Nghĩa thường gặp nhất của compass là la bàn chỉ hướng. Compass cũng có thể là com-pa để vẽ vòng tròn, còn gọi là a pair of compasses.
We used a compass to find north.
Chúng tôi dùng la bàn để tìm hướng bắc.
10 từ lấy từ trang này. Trong các đáp án có một cái bẫy: từ tiếng Việt nghe giống.
Thêm các từ bạn hay nhầm, ứng dụng sẽ nhắc lại bằng thẻ, trắc nghiệm và đánh vần cho đến khi bạn nhớ.
Đó là những từ nghe hoặc viết giống từ tiếng Việt nhưng nghĩa khác trong tiếng Anh. Ví dụ, “photo” trong tiếng Anh là bức ảnh, còn “đi photo” tài liệu thì tiếng Anh nói là photocopy.
Nhiều từ vào tiếng Việt qua tiếng Pháp, như “ca nô”, “cà vạt”, “com-pa”, “ba-ga”, và mang theo nghĩa của tiếng Pháp, vốn nhiều khi khác với từ tiếng Anh cùng gốc. Còn những từ mới mượn từ tiếng Anh, như “sale” hay “offline”, thì được người Việt dùng theo nghĩa riêng.
Học từ cùng một câu ví dụ thay vì chỉ học theo cặp “từ — từ”, và kiểm tra cả những từ thấy quen. Ôn lại các từ hay nhầm cách nhau vài ngày sẽ giúp bạn nhớ nghĩa đúng.
Cấp độ (A1–C2) và bản dịch lấy từ từ điển WordStudy. Thấy lỗi? Hãy viết cho words.study.project@gmail.com.