WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B2

Toàn bộ 7.943 từ cấp B2 trong từ điển WordStudy — kèm bản dịch tiếng Việt, định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản và câu ví dụ.

7.943từ B2
1.361có nhiều hơn một nghĩa
6.261có từ đồng nghĩa
4.041 / 2.228 / 1.497danh từ / tính từ / động từ

B2 nghĩa là gì

Vốn từ B2 cho phép đọc hầu hết bài báo, xem phim và bảo vệ quan điểm với sắc thái.

B2 là một trong sáu cấp độ CEFR. Toàn bộ từ điển có 84.633 từ: A1 1.040 · A2 2.579 · B1 6.148 · B2 8.003 · C1 10.482 · C2 56.381. Cấp độ được gán như thế nào →

Muốn có tệp? Danh sách A1–A2 tải miễn phí dạng CSV (3.619 từ, CC BY 4.0).

Từ vựng B2 theo chủ đề

Các từ B2 của từng bộ sưu tập WordStudy trên một trang riêng, kèm nghĩa tiếng Việt, định nghĩa, liên kết đến từng từ và bài test 10 từ.

Nhà ở & chỗ ở · 27CNTT & lập trình · 52Cụm động từ · 42Đường phố & thành phố · 19Kinh doanh & quản lý · 32Cảm xúc & tình cảm · 15Xây dựng & cải tạo · 19Sức khỏe & thể chất · 19Y học & chăm sóc sức khỏe · 30Thực phẩm & dinh dưỡng · 15Bày tỏ thái độ · 21Tâm lý & trí óc · 28Chăm sóc thú cưng · 16Phòng gym & tập luyện · 37Thể thao & trò chơi · 24Nghệ thuật & sở thích sáng tạo · 18Pháp luật & tội phạm · 20Tiếng lóng hiện đại · 22Thành ngữ hiện đại · 27Thành ngữ kinh điển · 17Thành ngữ chuyên nghiệp · 39Động từ: make, do, take… · 16Tính từ: kết hợp với gì · 17Cụm từ bản ngữ hằng ngày · 46Thành ngữ trong đời sống · 61Công việc, họp hành & tìm việc · 36

Tất cả từ B2

ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

X

Y

Tự kiểm tra: mỗi bộ từ theo chủ đề đều có bài test 10 từ — ví dụ Thành ngữ trong đời sống, Cụm từ bản ngữ hằng ngày, Thành ngữ chuyên nghiệp. Tất cả bộ sưu tập →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store