WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề cảm xúc & tình cảm

15 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Cảm xúc & tình cảm”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 32B1 · 43B2 · 15 Cả bộ sưu tập: 108 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
ecstaticvui sướng tột độfeeling such great joy that you can hardly control it
elatedphấn chấnfeeling extremely happy and excited
blissfulhạnh phúc tuyệt đốiextremely happy and peaceful
euphoricphấn khởi tột độfilled with an intense sense of well being and excitement
indifferentthờ ơnot caring or interested
hesitantdo dựnot sure what to do, slow to act
utterlyhoàn toàncompletely and totally
bottle upkìm nén cảm xúcto keep feelings hidden inside
mood swingthay đổi tâm trạnga sudden change from one feeling to another
gut feelinglinh cảma strong feeling that something is true, without a clear reason
butterflies in stomachhồi hộp xao xuyếna nervous feeling in your stomach before something exciting or scary
on edgebồn chồnfeeling nervous and unable to relax
over the moonvui như mở cờ trong bụngfeeling extremely happy about something good that just happened
down in the dumpsbuồn chánfeeling very sad and without energy
on cloud ninesung sướng tột cùngfeeling so happy that nothing else matters

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Xây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócChăm sóc thú cưngPhòng gym & tập luyệnTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store