WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề sức khỏe & thể chất

19 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Sức khỏe & thể chất”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 19B1 · 49B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 105 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
kidneythậnone of two body parts that clean your blood
metabolismtrao đổi chấthow your body changes food into energy
digestiontiêu hóathe process of breaking down food in your body
posturetư thếway you hold your body when sitting or standing
endurancesức chịu đựngthe power to bear pain or hardship without giving up
supplementthực phẩm bổ sunga pill or product you take to get more vitamins
superfoodthực phẩm bổ dưỡngfood thought to be very good for your health
antioxidantchất chống oxy hóasubstance that protects body cells from harm
probioticmen vi sinh, lợi khuẩna living thing added to food that is good for the stomach
warm-upkhởi độngexercises done to get the body ready for activity
weightliftingcử tạthe sport of lifting heavy objects
plankplankan exercise where you hold your body straight, resting on your arms and toes
sleep cyclechu kỳ giấc ngủthe natural pattern your body follows while sleeping
sleep deprivationthiếu ngủnot getting enough sleep over time
wellnesssức khỏe toàn diệnthe practice of staying healthy in body and mind
wellbeingsự khỏe mạnh và hạnh phúchow healthy, happy and comfortable a person feels overall
self-caretự chăm sóc bản thântaking care of your own health and happiness
mindfulnesschánh niệmgiving full attention to the present moment
preventionphòng ngừastopping something bad from happening

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Y học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócChăm sóc thú cưngPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store