Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề thể thao & trò chơi
24 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Thể thao & trò chơi”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 50B1 · 42B2 · 24 Cả bộ sưu tập: 137 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| stroke | kiểu bơi | a way of moving your arms and legs to swim |
| breaststroke | bơi ếch | way of swimming face down with arms opening wide |
| curling | bi đá trên băng | sport where you slide stones on ice |
| biathlon | hai môn phối hợp | sport that combines skiing and shooting |
| puck | quả bóng dẹt | a hard flat round thing used in ice games |
| fencing | đấu kiếm | a sport where two people fight with thin swords |
| submission | khóa siết | a hold that forces the other fighter to give up |
| athletics | điền kinh | the British name for track and field sports |
| sprint | chạy nước rút | a very fast race over a short distance |
| relay | chạy tiếp sức | a race in which team members take turns running |
| javelin | ném lao | a long pointed stick thrown in sports |
| hammer throw | ném búa | a sport where you throw a heavy ball on a wire |
| decathlon | mười môn phối hợp | sports contest with ten different events |
| baton | gậy tiếp sức | a thin stick used by a music leader or in a race |
| paragliding | dù lượn | the sport of flying with a wide cloth in the air |
| motocross | đua xe mô tô địa hình | racing on rough ground using a two-wheeled vehicle |
| rafting | chèo bè vượt thác | riding on a flat boat down a fast river for fun |
| base jumping | nhảy base | jumping from high buildings or cliffs with a special cloth |
| parkour | parkour | the sport of running and jumping over things in a city |
| hang gliding | tàu lượn treo | flying through the air on a large frame with cloth |
| caving | khám phá hang động | exploring underground spaces as a sport |
| adrenaline | adrenaline | a hormone that gives you energy when excited or scared |
| thrill | cảm giác mạnh | a sudden feeling of excitement and pleasure |
| semifinal | bán kết | one of two games before the last game in a contest |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Nghệ thuật & sở thích sáng tạoPháp luật & tội phạmTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.