Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề thể thao & trò chơi
42 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thể thao & trò chơi”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 50B1 · 42B2 · 24 Cả bộ sưu tập: 137 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| handball | bóng ném | sport where you throw a ball into a goal |
| court | sân | a flat marked area for playing sports such as tennis |
| diving | lặn, nhảy cầu | jumping into water or going deep under water |
| water polo | bóng nước | a game played in water where teams throw a ball |
| kayaking | chèo thuyền kayak | moving on water in a small narrow boat |
| windsurfing | lướt ván buồm | a sport where you stand on a board and use the wind |
| kitesurfing | lướt ván diều | sport of riding waves using a big kite |
| jet skiing | mô tô nước | sport of riding a small fast boat |
| synchronized swimming | bơi nghệ thuật | water sport of moving together to music |
| freestyle | bơi tự do | a swimming style using arms and legs freely, usually done face down |
| backstroke | bơi ngửa | swimming on your back |
| figure skating | trượt băng nghệ thuật | sport of dancing on ice with special shoes |
| cross-country skiing | trượt tuyết băng đồng | skiing across flat snowy land |
| downhill | trượt tuyết đổ đèo | a fast ski race down a steep mountain slope |
| ski jump | nhảy cầu trượt tuyết | long steep slope for jumping on skis |
| slope | dốc trượt | ground that goes up or down at an angle |
| rink | sân băng | flat area of ice for skating |
| stick | gậy khúc côn cầu | a long tool used to hit a small object in ice hockey |
| boxing | quyền Anh | sport where two people fight with their hands |
| judo | judo | a fighting sport using holds and throws |
| taekwondo | taekwondo | a fighting sport using kicks |
| kickboxing | kickboxing | fighting sport using both fists and feet |
| punch | cú đấm | a hard hit with a closed hand |
| knockout | knock-out, đo ván | a hit that ends a fight because the other person cannot continue |
| opponent | đối thủ | person you are trying to beat in a game |
| track and field | điền kinh | running, jumping and throwing events held at a stadium |
| hurdles | chạy vượt rào | a race where runners jump over a row of barriers |
| pole vault | nhảy sào | sport of jumping high using a long stick |
| triple jump | nhảy ba bước | a sport where you jump three times in a row |
| shot put | đẩy tạ | sport of throwing a heavy metal ball |
| discus throw | ném đĩa | sport of throwing a heavy round plate |
| starting block | bàn đạp xuất phát | a thing people push their feet against to start a race |
| personal best | kỷ lục cá nhân | best result you have ever had |
| skydiving | nhảy dù | the sport of jumping from a plane and falling through the air |
| bungee jumping | nhảy bungee | jumping from a high place on a long elastic rope |
| mountaineering | leo núi | sport of climbing high mountains |
| tournament | giải đấu | series of games to find the best player |
| championship | giải vô địch | a contest to find the best player or team |
| quarterfinal | tứ kết | game before the last four in a contest |
| loser | người thua | person who does not win |
| victory | chiến thắng | when you win |
| defeat | thất bại | a loss in a game or contest |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Nghệ thuật & sở thích sáng tạoTài chính & tiền bạcGiáo dục & trường họcPháp luật & tội phạmThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.