Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề pháp luật & tội phạm
46 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Pháp luật & tội phạm”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 46B2 · 20 Cả bộ sưu tập: 81 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| agreement | thỏa thuận | when people think the same about something |
| ban | lệnh cấm | an official rule that stops you from doing something |
| contract | hợp đồng | a written agreement between people |
| illegal | bất hợp pháp | not allowed by law |
| justice | công lý | fair treatment for everyone |
| law | luật | rule made by the government |
| legal | hợp pháp | allowed by law |
| policy | chính sách | plan or set of rules for doing something |
| amendment | bản sửa đổi, tu chính án | change made to a law or document |
| constitution | hiến pháp | set of basic laws for running a country |
| legislation | pháp luật | laws made by a government |
| license | giấy phép | paper that says you can do something |
| parliament | quốc hội | group of people who make laws for a country |
| permit | giấy phép | an official paper that allows you to do something |
| prohibit | cấm | to forbid something by a rule or a law — a formal word |
| regulation | quy định | official rule about how to do something |
| appeal | kháng cáo | a formal request to a court to change a decision |
| court | tòa án | a place where people decide if laws were broken |
| evidence | bằng chứng | facts collected to help show whether something is true |
| judge | thẩm phán | a person who decides if the law was broken |
| innocent | vô tội | not having done anything wrong |
| attorney | luật sư | a lawyer who is allowed to act and speak for you in court |
| bail | tiền bảo lãnh | money paid so someone can leave jail |
| proof | chứng cứ | facts strong enough to show that something is certainly true |
| trial | phiên tòa | a test in a court to find if someone did wrong |
| witness | nhân chứng | a person who sees something happen |
| jury | bồi thẩm đoàn | a group of people who decide if someone is guilty |
| arrest | bắt giữ | when police take someone and hold them |
| crime | tội phạm | something bad that is against the law |
| criminal | kẻ phạm tội, tội phạm | a person who does something against the law |
| murder | vụ giết người, tội giết người | the crime of killing someone on purpose |
| robbery | vụ cướp | taking things from a person or place by force |
| assault | hành hung | attack on a person |
| penalty | hình phạt | punishment for breaking a rule |
| prison | nhà tù | building where people are kept when they break law |
| punishment | sự trừng phạt, hình phạt | something bad done to you for doing wrong |
| suspect | nghi phạm | a person who police think may have committed a crime |
| theft | trộm cắp | act of stealing something |
| victim | nạn nhân | a person who is hurt by something bad |
| violence | bạo lực | when people hurt others on purpose |
| jail | nhà giam | a place where criminals are kept as punishment |
| complaint | khiếu nại | words saying you are not happy about something |
| investigation | điều tra | careful work to find out the truth |
| security | an ninh | keeping people and things safe |
| patrol | tuần tra | walking or driving around an area to keep it safe |
| handcuffs | còng tay | metal rings locked around a person's wrists by police |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Thời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.