Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề cơ thể & ngoại hình
21 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Cơ thể & ngoại hình”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 28A2 · 28B1 · 21 Cả bộ sưu tập: 84 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| forehead | trán | part of your face above your eyes |
| tongue | lưỡi | soft part inside your mouth for tasting |
| elbow | khuỷu tay | middle part of your arm where it bends |
| nail | móng tay | hard cover on the end of a finger or toe |
| throat | họng | front part of the neck, or tube inside it |
| wrist | cổ tay | the part between your hand and your arm |
| spine | cột sống | row of connected bones down the middle of the back |
| calf | bắp chân | the back part of your leg below the knee |
| hip | hông | part of your body where your legs join |
| abdomen | bụng | the front part of your body below your chest |
| cell | tế bào | the smallest part of a living thing |
| joint | khớp | the place in your body where two bones meet and bend |
| liver | gan | large part inside your body that cleans blood |
| muscle | cơ bắp | soft part inside your body that helps you move |
| nerve | thần kinh | thin line in your body that carries feelings |
| organ | cơ quan | part inside your body that does a special job |
| skin | da | outer covering of a person's or animal's body |
| tissue | mô | the soft material that forms parts of your body |
| vein | tĩnh mạch | a small tube in your body that carries blood |
| overweight | thừa cân | heavier than is good for health |
| pale | nhợt nhạt | light in color, or with less color in the face |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Mua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.