WordStudy Tải ứng dụng
VI

Thành ngữ chuyên nghiệp trong tiếng Anh — cấp độ B1

20 cụm từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thành ngữ chuyên nghiệp”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 20B2 · 39 Cả bộ sưu tập: 68 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
bottom linekết quả cuối cùng, lợi nhuận ròngthe most important fact or the final result in money
benchmarktiêu chuẩn so sánhstandard used to compare things
take ownershipnhận trách nhiệmto accept that you are the one who must handle this
bring to the tableđóng góp, đề xuấtto offer skills or ideas to a group or project
on the same pagecùng quan điểmwhen everyone agrees and understands the same thing
think outside the boxsuy nghĩ sáng tạoto come up with new and different ideas
heads upthông báo trướca warning or notice before something happens
workaroundgiải pháp tạm thờia way to solve a problem that is not the best but works
cold callgọi điện chào hàngcalling someone who does not know you to sell something
target audienceđối tượng mục tiêuthe group of people a product or message is made for
call to actionlời kêu gọi hành độnga message that tells people what to do next
word of mouthtruyền miệngwhen people tell friends about a product they like
pitchthuyết trình ý tưởnga short talk that tries to sell an idea
onboardinghội nhập nhân viên mớithe steps to help a new worker learn about their job
burnoutkiệt sức nghề nghiệpbeing extremely tired from too much work
work-life balancecân bằng công việc và cuộc sốnghaving enough time for both your job and your life
remote-firstưu tiên làm việc từ xadescribing a company where working from home is normal
performance reviewđánh giá hiệu suấta meeting to talk about how well you did your job
runwaythời gian trước khi hết vốnthe time before a company runs out of money
cash flowdòng tiềnthe amount of money coming in and going out each month

Các chủ đề khác ở cấp độ B1

Động từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từTừ vựng B1 theo chủ đề →

Học từ B1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store