WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B1

Toàn bộ 6.131 từ cấp B1 trong từ điển WordStudy — kèm bản dịch tiếng Việt, định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản và câu ví dụ.

6.131từ B1
1.371có nhiều hơn một nghĩa
4.821có từ đồng nghĩa
3.474 / 1.476 / 1.207danh từ / tính từ / động từ

B1 nghĩa là gì

B1 là cấp độ của phần lớn học sinh tốt nghiệp: bạn xoay xở được khi đi du lịch, kể trải nghiệm, nêu lý do và nắm ý chính của lời nói chuẩn, rõ ràng.

B1 là một trong sáu cấp độ CEFR. Toàn bộ từ điển có 84.633 từ: A1 1.040 · A2 2.579 · B1 6.148 · B2 8.003 · C1 10.482 · C2 56.381. Cấp độ được gán như thế nào →

Muốn có tệp? Danh sách A1–A2 tải miễn phí dạng CSV (3.619 từ, CC BY 4.0).

Từ vựng B1 theo chủ đề

Các từ B1 của từng bộ sưu tập WordStudy trên một trang riêng, kèm nghĩa tiếng Việt, định nghĩa, liên kết đến từng từ và bài test 10 từ.

Nhà ở & chỗ ở · 79CNTT & lập trình · 92Cụm động từ · 75Đường phố & thành phố · 39Kinh doanh & quản lý · 54Cảm xúc & tình cảm · 43Xây dựng & cải tạo · 45Sức khỏe & thể chất · 49Y học & chăm sóc sức khỏe · 57Thực phẩm & dinh dưỡng · 40Bày tỏ thái độ · 65Tâm lý & trí óc · 64Động vật & thiên nhiên · 37Chăm sóc thú cưng · 46Du lịch & lữ hành · 51Phòng gym & tập luyện · 57Thể thao & trò chơi · 42Nghệ thuật & sở thích sáng tạo · 69Tài chính & tiền bạc · 52Giáo dục & trường học · 32Pháp luật & tội phạm · 46Thời tiết & thiên nhiên · 31Gia đình & mối quan hệ · 27Giao thông & phương tiện · 26Truyền thông & giải trí · 40Quần áo & thời trang · 19Thời gian & lịch · 26Cơ thể & ngoại hình · 21Mua sắm & dịch vụ · 34Giao tiếp & ngôn ngữ · 45Tiếng lóng hiện đại · 23Thành ngữ hiện đại · 25Thành ngữ kinh điển · 39Thành ngữ chuyên nghiệp · 20Động từ: make, do, take… · 55Tính từ: kết hợp với gì · 75Cụm từ bản ngữ hằng ngày · 28Trò chuyện xã giao · 42Công việc, họp hành & tìm việc · 35

Tất cả từ B1

ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWYZ

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

Y

Z

Tự kiểm tra: mỗi bộ từ theo chủ đề đều có bài test 10 từ — ví dụ Tài chính & tiền bạc, Pháp luật & tội phạm, Tính từ: kết hợp với gì. Tất cả bộ sưu tập →

Học từ B1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store