Tiếng lóng hiện đại trong tiếng Anh — cấp độ B1
23 cụm từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Tiếng lóng hiện đại”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 23B2 · 22 Cả bộ sưu tập: 56 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| ghosting | lặn mất tăm, biến mất không lý do | when someone stops talking to you without saying why |
| touch grass | ra ngoài đi | stop using your phone and go outside |
| stan | hâm mộ cuồng nhiệt | to be a very big fan of someone famous |
| go viral | lan truyền nhanh | to become very popular on the internet very fast |
| troll | khiêu khích trên mạng | to post annoying comments online on purpose to upset people |
| slay | xuất sắc, tuyệt vời | to do something extremely well and impressively |
| understood the assignment | hiểu rõ nhiệm vụ | did exactly what was needed, very well |
| based | dũng cảm, trung thực | feeling confident and true to your own opinions |
| drip | phong cách, sành điệu | stylish and fashionable clothes someone is wearing |
| vibe | không khí, cảm giác | the feeling or mood of a place or person |
| cringe | ngại, ngượng ngùng | so awkward that it makes you feel embarrassed for someone |
| sus | đáng ngờ | seeming not honest or true, making you feel doubt |
| toxic | độc hại | having a harmful effect on other people, especially in relationships |
| red flag | dấu hiệu cảnh báo | a sign that something is wrong in a relationship |
| era | giai đoạn, thời kỳ | a period of time in someone's life with its own style |
| glow up | lột xác, đẹp lên | to become much better looking and more successful |
| vibe check | kiểm tra không khí | a quick check of the general mood in a group |
| boundaries | ranh giới cá nhân | personal limits you set for how others treat you |
| lowkey | hơi, lén lút | a little bit, or in a way that is not very strong |
| highkey | rất, công khai | very much and in a way that is clear to everyone |
| lit | cháy, sôi động | very exciting and full of energy |
| side hustle | nghề tay trái | extra work you do besides your main job for money |
| big yikes | ngại quá, kinh | said when something is very embarrassing and hard to watch |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Thành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.