WordStudy Tải ứng dụng
VI

Thành ngữ hiện đại trong tiếng Anh — cấp độ B1

25 cụm từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thành ngữ hiện đại”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 25B2 · 27 Cả bộ sưu tập: 62 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
circle backquay lại vấn đề sauto return to a topic later
deep divephân tích sâua very careful and detailed look at a topic
big picture thinkingtư duy chiến lượclooking at a plan as a whole, not small parts
get the ball rollingbắt đầu tiến hànhto start something, to begin a process
level uplên cấp độ mớito move up to a new and higher stage
game changerbước ngoặt lớnsomething new that changes the way things work
run with itnắm ý tưởng và phát triểnto take an idea and develop it on your own
stay in your lanelo việc của mìnhto focus on what you know and not other things
read the roomnắm bắt bầu không khíto notice how people around you are feeling
the vibe is offkhông khí có gì đó không ổnthe atmosphere in a place feels wrong somehow
do the worknỗ lực thực sựto put in real effort to change or improve things
show upở bên, hỗ trợto be there for someone and support them
call ingóp ý riêng tưto gently correct someone in private, with care
disruptphá vỡ thị trườngto change an industry with a completely new way of doing something
scalemở rộng quy môto grow a business quickly to a much bigger size
ship itra mắt sản phẩmto finish a product and send it to people who use it
hackmẹo haya clever and simple way to solve a problem
at the end of the daycuối cùng thìwhen you think about what really matters most
it is what it isnó là vậy thôiyou cannot change it, so just accept the way it is
live your best lifesống hết mìnhto enjoy life as much as you can every day
main characterhành xử như nhân vật chínhacting as if everything is about you and your story
plot twistbước ngoặt bất ngờsomething that happens that nobody expected at all
wake-up callhồi chuông cảnh tỉnhan event that suddenly shows you a serious problem you must deal with
reality checkđối mặt thực tếa moment that shows you how things really are
keep it realthành thật, chân thựcto be honest and true and not pretend to be different

Các chủ đề khác ở cấp độ B1

Thành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởTừ vựng B1 theo chủ đề →

Học từ B1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store