WordStudy Tải ứng dụng
VI

Thành ngữ hiện đại trong tiếng Anh — cấp độ B2

27 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Thành ngữ hiện đại”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 25B2 · 27 Cả bộ sưu tập: 62 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
move the needletạo ảnh hưởng rõ rệtto make a clear, noticeable change in progress
bandwidththời gian và sức lựcthe time and energy a person has to do things
pivotchuyển hướngto change your plan and try a new approach
double downtăng gấp đôi nỗ lựcto try even harder at something you are already doing
lean inchủ động tham giato get more involved and take action with energy
pain pointđiểm đaua problem that keeps causing trouble for people
low-hanging fruitkết quả dễ đạt đượca result that is easy to get without much work
push the envelopevượt giới hạnto go further than what is usually expected
table ithoãn lại thảo luậnto stop talking about something and come back later
drill downđào sâu chi tiếtto look more closely at the details of something
put a pin in itđánh dấu rồi quay lại sauto mark a topic to talk about at another time
hit differentcảm giác khác biệtto feel especially meaningful right now
that trackshợp lýthat makes sense, that seems right and logical
take up spacekhẳng định bản thânto be confident and not hide who you are
normalizebình thường hóato make something normal or standard
move fast and break thingshành động nhanh và đừng sợ saiact quickly and do not fear making mistakes
fail fastthất bại nhanh để học nhanhto fail quickly so you can learn and try again soon
growth hackingphương pháp tăng trưởng sáng tạousing smart and cheap ways to grow a business fast
hot takequan điểm gây tranh cãian opinion that is bold and may make people disagree
same energycùng năng lượngtwo things that feel or look very much alike
on brandđúng phong cáchsomething typical of a person or company, in their style
gatekeeperngười giữ thông tinsomeone who keeps information to themselves and won't share it
sleep onđánh giá thấpto not give enough attention to something that is good
mic dropkết thúc ấn tượnga strong ending that leaves everyone with nothing to say
cliff notestóm tắt ngắn gọna very short version of something long and detailed
boots on the groundngười tại hiện trườngreal people doing work at the place where it happens
walk the talknói đi đôi với làmto do what you say you will do, not just talk

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Thành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store