Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề nhà ở & chỗ ở
27 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Nhà ở & chỗ ở”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 40A2 · 61B1 · 79B2 · 27 Cả bộ sưu tập: 218 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| townhouse | nhà phố | a tall narrow house in a row in a town |
| duplex | căn hộ hai tầng | building with two separate living spaces |
| detached | biệt lập | separate and not connected, or not showing feelings |
| semi-detached | nhà song lập | a house joined to another house on one side |
| terraced | nhà liền kề | built in a row sharing walls, or having flat areas on a hill |
| residence | tư dinh, nơi ở | the house where an important person officially lives |
| pantry | phòng để thức ăn | a small room near a kitchen for storing food |
| veranda | hiên | a covered area along the outside of a house |
| conservatory | phòng kính | a glass room attached to a house, or a music school |
| utility room | phòng phụ | a room for washing machines and cleaning things |
| pillar | cột | a tall strong post that holds up a building |
| threshold | ngưỡng cửa | the bottom of a doorway that you step over |
| sill | bậu cửa sổ | the flat part at the bottom of a window |
| facade | mặt tiền | the front of a building, or a false outward appearance |
| partition | vách ngăn | thin wall that divides a room |
| broker | môi giới | person who buys and sells things for others |
| unfurnished | không nội thất | a room or home with no tables, chairs, or beds |
| equity | vốn chủ sở hữu | value of your home minus what you still owe |
| down payment | tiền trả trước | the first part of the money you pay for something big |
| eviction | việc đuổi khỏi nhà | act of forcing someone out of their home |
| amenities | tiện nghi | things that make a place comfortable |
| porter | người khuân vác | a person who carries bags, or a door keeper |
| bellboy | nhân viên hành lý | hotel worker who carries bags and helps guests |
| complimentary | miễn phí | saying nice things, or given for free |
| luxurious | xa hoa | very beautiful, comfortable and expensive |
| renovated | được cải tạo | fixed and improved an old building |
| well-maintained | được bảo trì tốt | kept in good condition through regular care |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
CNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốKinh doanh & quản lýCảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.