Từ vựng tiếng Anh A1

Toàn bộ 1.037 từ cấp A1 trong từ điển WordStudy — kèm bản dịch tiếng Việt, định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản và câu ví dụ.

1.037từ A1
269có nhiều hơn một nghĩa
702có từ đồng nghĩa
604 / 223 / 162danh từ / động từ / tính từ

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc.

A1 là một trong sáu cấp độ CEFR. Toàn bộ từ điển có 84.633 từ: A1 1.040 · A2 2.579 · B1 6.148 · B2 8.003 · C1 10.482 · C2 56.381. Cấp độ được gán như thế nào →

Muốn có tệp? Danh sách A1–A2 tải miễn phí dạng CSV (3.619 từ, CC BY 4.0).

Tất cả từ A1

ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWYZ

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

Y

Z

Tự kiểm tra: mỗi bộ từ theo chủ đề đều có bài test 10 từ — ví dụ Cơ thể & ngoại hình, Thời gian & lịch, Thời tiết & thiên nhiên. Tất cả bộ sưu tập →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 10 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store