date
«date» tiếng Việt ngày, cuộc hẹn hò
The day, month, and year or going out with someone.
Các nghĩa của «date»
a particular day of the month or year → ngày
The date at the top of the letter was wrong.
a meeting with someone you like romantically → cuộc hẹn hò
He invited her on a date to dinner.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «date» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
outingromantic meeting
A1 nghĩa là gì
A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «date»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.