Từ vựng tiếng Anh A2

Toàn bộ 2.566 từ cấp A2 trong từ điển WordStudy — kèm bản dịch tiếng Việt, định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản và câu ví dụ.

2.566từ A2
615có nhiều hơn một nghĩa
1.892có từ đồng nghĩa
1.569 / 533 / 528danh từ / tính từ / động từ

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt.

A2 là một trong sáu cấp độ CEFR. Toàn bộ từ điển có 84.633 từ: A1 1.040 · A2 2.579 · B1 6.148 · B2 8.003 · C1 10.482 · C2 56.381. Cấp độ được gán như thế nào →

Muốn có tệp? Danh sách A1–A2 tải miễn phí dạng CSV (3.619 từ, CC BY 4.0).

Tất cả từ A2

ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ

A

B

C

D

E

F

G

H

I

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

X

Y

Z

Tự kiểm tra: mỗi bộ từ theo chủ đề đều có bài test 10 từ — ví dụ Động vật & thiên nhiên, Động từ: make, do, take…, Quần áo & thời trang. Tất cả bộ sưu tập →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 10 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store