Từ vựng tiếng Anh A2
Toàn bộ 2.566 từ cấp A2 trong từ điển WordStudy — kèm bản dịch tiếng Việt, định nghĩa bằng tiếng Anh đơn giản và câu ví dụ.
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt.
A2 là một trong sáu cấp độ CEFR. Toàn bộ từ điển có 84.633 từ: A1 1.040 · A2 2.579 · B1 6.148 · B2 8.003 · C1 10.482 · C2 56.381. Cấp độ được gán như thế nào →
Muốn có tệp? Danh sách A1–A2 tải miễn phí dạng CSV (3.619 từ, CC BY 4.0).
Tất cả từ A2
A
- ability— khả năng
- abroad— ở nước ngoài
- accept— chấp nhận
- accident— tai nạn
- ache— đau nhức
- act— hành động
- action— hoạt động
- active— tích cực
- activity— hoạt động
- actually— Thực ra
- ad— quảng cáo
- add— thêm vào
- added— đã thêm
- adventure— cuộc phiêu lưu
- advice— lời khuyên
- aerobics— thể dục nhịp điệu
- aeroplane— máy bay
- african— thuộc châu Phi
- afterwards— sau đó
- aged— già
- agree— đồng ý
- agreed— đồng ý
- aha— à ha
- ahead— phía trước
- airconditioner— máy điều hòa không khí
- aircraft— phi cơ
- airline— hãng hàng không
- airplane— máy bay
- airport— sân bay
- alarm— báo thức
- album— album
- alcohol— rượu bia
- alike— như nhau
- alive— còn sống
- allergic— dị ứng
- alligator— cá sấu
- allow— cho phép
- almond— hạnh nhân
- almost— hầu như
- along— dọc theo
- alphabet— bảng chữ cái
- already— đã
- amazed— ngạc nhiên
- amazing— tuyệt vời
- among— giữa
- amount— số lượng
- amused— vui vẻ
- ancient— cổ đại
- angel— thiên thần
- anger— sự tức giận
- angrier— tức giận hơn
- angrily— một cách tức giận
- ankle— mắt cá chân
- anniversary— dịp kỉ niệm
- annoy— làm phiền
- annoyed— khó chịu
- annoying— khó chịu
- answering— trả lời
- antlers— sừng hươu
- anymore— không còn nữa
- anyway— Dẫu sao thì
- anywhere— bất cứ nơi nào
- apart— riêng biệt
- ape— vượn
- apologies— xin lỗi
- apologise— xin lỗi
- apologize— xin lỗi
- appearing— xuất hiện
- applesauce— nước sốt táo
- appointment— cuộc hẹn
- apricot— quả mơ
- apron— tạp dề
- aquarium— bể cá
- arabic— tiếng Ả Rập
- arch— vòm
- architect— kiến trúc sư
- area— khu vực
- argue— tranh cãi
- argument— lý lẽ
- armchair— ghế bành
- arms— cánh tay
- army— quân đội
- arrival— sự đến
- arrive— đến
- arriving— đến
- artistic— nghệ thuật
- ash— tro
- ashtray— gạt tàn thuốc
- asked— yêu cầu
- asking— hỏi
- assistant— trợ lý
- astronaut— phi hành gia
- athlete— vận động viên
- attack— tấn công
- attacking— tấn công
- attention— chú ý
- attractive— hấp dẫn
- audience— khán giả
- author— tác giả
- automobile— ô tô
- available— có sẵn
- avenue— đại lộ
- award— phần thưởng
- awful— tồi tệ
- awhile— một lúc
- awoke— tỉnh dậy
- awoken— thức tỉnh
- axe— rìu
B
- babe— em yêu
- babies— trẻ sơ sinh
- backwards— ngược lại
- backyard— sân sau
- badly— tệ hại
- badminton— cầu lông
- baggy— rộng thùng thình
- bake— nướng
- baked— nướng
- baker— thợ làm bánh
- baking— nướng
- balcony— ban công
- bald— hói
- balloon— bóng bay
- band— ban nhạc
- banged— đập
- banging— đập
- banker— nhân viên ngân hàng
- bar— thanh
- barbecue— nướng thịt
- barber— thợ cắt tóc
- barefoot— chân không
- barefooted— chân trần
- bark— vỏ cây
- barking— sủa
- barman— người pha chế rượu
- barn— chuồng
- base— căn cứ
- bases— căn cứ
- basic— cơ bản
- basket— rổ
- bathing— tắm
- bathtub— bồn tắm
- bathwater— nước tắm
- battery— ắc quy
- battle— trận đánh
- bay— vịnh
- be in a bad mood— đang trong tâm trạng tồi tệ
- bead— hạt cườm
- beads— hạt cườm
- beak— mỏ
- beard— râu
- beat— tiết tấu
- beaten— bị đánh
- beauty— sắc đẹp
- became— trở thành
- become— trở nên
- becoming— trở thành
- bedsheet— ga trải giường
- bedtime— giờ đi ngủ
- been— là
- beg— ăn xin
- began— bắt đầu
- beginner— người mới bắt đầu
- beginning— bắt đầu
- begun— bắt đầu
- belly— bụng
- belong— thuộc về
- belt— thắt lưng
- bench— ghế dài
- bend— uốn cong
- bending— uốn cong
- bent— cong
- beside— bên cạnh
- bet— đặt cược
- biking— đạp xe
- bikini— bikini
- bill— hóa đơn
- billion— tỷ
- bills— hóa đơn
- biology— sinh vật học
- birdwatching— quan sát chim
- birth— sinh
- birthplace— nơi sinh
- bitten— bị cắn
- bitter— vị đắng
- blackboard— bảng đen
- blank— trống
- blanket— cái chăn
- bleach— thuốc tẩy
- blew— thổi
- blind— mù
- blink— nháy mắt
- blinking— nhấp nháy
- block— khối
- blog— blog
- blond— tóc vàng
- blonde— tóc vàng
- bloom— nở hoa
- blouse— áo cánh
- blow— thổi
- blow up— nổ tung
- blowing— thổi
- blown— bị thổi
- blueberry— quả việt quất
- board— bảng
- boarding pass— thẻ lên máy bay
- boating— chèo thuyền
- boil— đun sôi
- boiled— luộc
- boiling— sôi
- bomb— bom
- bookcase— giá sách
- booked— đã đặt
- bookseller— người bán sách
- bookshelf— giá sách
- bookshop— hiệu sách
- bookworm— mọt sách
- boot— giày bốt, ủng
- boots— bốt
- borrow— vay mượn
- borrowed— mượn
- borrowing— vay mượn
- bother— làm phiền
- bothering— làm phiền
- bought— mua
- bowed— cúi đầu
- bowling— bowling
- boxed— đóng hộp
- bra— áo ngực
- bracelet— vòng đeo tay
- braces— niềng răng
- braid— bím tóc
- brake— phanh
- branch— chi nhánh
- brand— thương hiệu
- brand-new— hoàn toàn mới
- brave— can đảm
- bravo— Tuyệt vời!
- breakfast included— Bao gồm bữa sáng
- breaking— tin tức nóng hổi
- breast— ngực
- breath— hơi thở
- breathe— thở
- breathing— thở
- breeze— gió nhẹ
- bride— cô dâu
- bright— sáng
- brightcoloured— màu sắc tươi sáng
- brilliant— xuất sắc
- bringing— mang đến
- broke— phá sản
- brook— suối
- brought— đem lại
- brunch— bữa ăn sáng muộn
- bubble— bong bóng
- bucket— xô
- buckle— khóa thắt lưng
- bud— nụ
- buffalo— trâu
- bug— sâu bọ
- bugs— lỗi
- built— được xây dựng
- bulb— bóng đèn
- bully— kẻ bắt nạt
- bumblebee— ong nghệ
- bump— đâm sầm vào
- bun— bánh mì
- bunch— một nhóm
- bunny— thỏ
- burn— cháy
- burned— bị cháy
- bursting— vỡ tung
- bus station— bến xe buýt
- bush— bụi rậm
- business class— hạng thương gia
- businessman— doanh nhân
- businesswoman— nữ doanh nhân
- buttons— nút
- buying— mua
C
- cab— xe taxi
- cable— cáp
- cactus— cây xương rồng
- cafeteria— căng tin
- cage— lồng
- calendar— lịch
- call back— gọi lại
- call out— kêu gọi
- call up— gọi điện
- calm— điềm tĩnh
- calm down— bình tĩnh lại
- calves— bê con
- came— đã đến
- camp— cắm trại
- camp-fire— lửa trại
- campfire— lửa trại
- campground— khu cắm trại
- camping— cắm trại
- canary— chim hoàng yến
- cancel— Hủy bỏ
- canceled— đã bị hủy bỏ
- cancelled— đã bị hủy bỏ
- canoeing— chèo thuyền
- canteen— căng tin
- cantonese— tiếng Quảng Đông
- capital— thủ đô
- cappuccino— cappuccino
- captain— đội trưởng
- car park— bãi đỗ xe
- car rental— thuê xe hơi
- car-wash— rửa xe
- caravan— xe caravan
- cardboard— bìa cứng
- care— chăm sóc
- careful— cẩn thận
- carefully— cẩn thận
- carpenter— thợ mộc
- carrying— mang theo
- carsick— say xe
- cart— xe đẩy
- cartwheel— nhào lộn
- carved— chạm khắc
- cash— tiền mặt
- cashier— thu ngân
- casino— sòng bạc
- cassette— băng cassette
- caterpillar— sâu bướm
- cathedral— thánh đường
- cattle— gia súc
- cauliflower— súp lơ
- ceiling— trần nhà
- celebrate— ăn mừng
- celebration— lễ ăn mừng
- celery— cần tây
- cellar— hầm rượu
- celsius— độ C
- cent— xu
- centimeter— centimet
- centimetre— centimet
- central— trung tâm
- cereal— ngũ cốc
- chain— xích
- chained— bị xích
- chalkboard— bảng đen
- champagne— rượu sâm panh
- champion— nhà vô địch
- chance— cơ hội
- changing— thay đổi
- channel— kênh
- chapel— nhà nguyện
- chapter— chương
- charge up— sạc
- charger— bộ sạc
- chart— biểu đồ
- chasing— đuổi theo
- cheaper— rẻ hơn
- cheat— gian lận
- cheater— kẻ gian lận
- cheating— gian lận
- check back— kiểm tra lại sau
- check in— đăng ký vào
- check out— xem
- check up— kiểm tra
- checkbook— sổ séc
- checked— đã kiểm tra
- checkers— cờ đam
- checkin— nhận phòng
- checking— kiểm tra
- cheddar— phô mai cheddar
- cheek— má
- cheer— reo hò
- cheer up— Vui lên
- cheering— cổ vũ
- cheers— Cạn ly
- cheesecake— bánh phô mai
- cheetah— báo đốm
- chef— đầu bếp
- cheque— séc
- cheque-book— sổ séc
- chequebook— sổ séc
- cherry— quả anh đào
- chess— cờ vua
- chest— ngực
- chewing— nhai
- chewy— dai
- chick— gà con
- childhood— thời thơ ấu
- chili— ớt
- chill— thư giãn
- chilled— ướp lạnh
- chilly— lạnh lẽo
- chimney— ống khói
- chimp— tinh tinh
- chimpanzee— tinh tinh
- chin— cằm
- chip— chip
- chirp— tiếng hót
- chocolatey— có vị sô cô la
- chocolaty— có vị sô cô la
- choice— sự lựa chọn
- choosing— lựa chọn
- chopped— băm nhỏ
- chopping— chặt
- chops— thịt cốt lết
- chores— việc nhà
- chose— đã chọn
- chosen— được chọn
- christian— tín đồ Kitô giáo
- chubby— mập mạp
- cigar— xì gà
- cigarette— thuốc lá
- cinnamon— quế
- circled— khoanh tròn
- circling— xoay vòng
- clam— sò
- clap— vỗ tay
- clapping— vỗ tay
- claw— móng vuốt
- claws— móng vuốt
- clay— đất sét
- clean up— dọn dẹp
- cleaned— đã được làm sạch
- cleaner— chất tẩy rửa
- clear— rõ ràng
- clearly— rõ ràng
- clever— thông minh
- climbers— những người leo núi
- climbing— leo núi
- closest— gần nhất
- closet— tủ quần áo
- cloth— vải
- clothing— quần áo
- cloudy— nhiều mây
- clown— chú hề
- clubs— câu lạc bộ
- cluck— cục tác
- clue— manh mối
- clueless— không biết gì cả
- coach— huấn luyện viên
- coal— than đá
- coast— bờ biển
- coaster— tàu lượn siêu tốc
- coated— được phủ
- cobra— rắn hổ mang
- cock— dương vật
- cockroach— con gián
- cocoa— ca cao
- coconut— dừa
- code— mã số
- coffin— quan tài
- cola— cola
- collect— sưu tầm
- collection— bộ sưu tập
- colored— màu sắc
- colorless— không màu
- coloured— màu sắc
- comb— cái lược
- combo— combo
- come back— sự trở lại
- come in— Mời vào
- comedy— hài kịch
- comer— người mới đến
- comfort— an ủi
- comfy— thoải mái
- comic— truyện tranh
- comics— truyện tranh
- coming— đang tới
- comment— bình luận
- common— chung
- communicating— giao tiếp
- competing— cạnh tranh
- competition— cuộc thi
- complain— phàn nàn
- complete— hoàn thành
- completely— hoàn toàn
- complicated— phức tạp
- concert— buổi hòa nhạc
- conditioner— dầu xả
- cone— hình nón
- confuse— làm bối rối
- confused— bối rối
- confusing— gây nhầm lẫn
- congratulation— Chúc mừng!
- connect— kết nối
- connected— đã kết nối
- connection— sự liên quan
- construction worker— công nhân xây dựng
- contact— liên hệ
- contain— bao gồm
- container— thùng chứa
- contest— cuộc thi
- continent— lục địa
- continue— Tiếp tục
- continued— tiếp tục
- continuing— tiếp tục
- conversation— cuộc hội thoại
- cookbook— sách dạy nấu ăn
- cooked— nấu chín
- cooker— bếp nấu ăn
- cool down— hạ nhiệt
- cooler— thùng đá
- cop— cảnh sát
- copy— sao chép
- copying— sao chép
- cork— nút chai
- corner— góc
- cornfield— cánh đồng ngô
- correct— chính xác
- corrected— đã sửa
- correctly— đúng
- corridor— hành lang
- cost— chi phí
- costs— chi phí
- costume— trang phục
- cosy— ấm áp
- cottage— ngôi nhà tranh
- cotton— bông
- counting— đếm
- countryside— nông thôn
- couple— cặp đôi
- course— khóa học
- cover— che phủ
- covered— được che phủ
- covering— bao phủ
- cozy— ấm áp
- crab— cua
- cracked— nứt vỡ
- crane— cần cẩu
- crash— tai nạn
- crate— thùng
- crawl— bò
- crawling— bò
- crayon— bút chì màu
- crazy— điên
- creamy— béo ngậy
- creature— sinh vật
- credit card— thẻ tín dụng
- crept— bò trườn
- cricket— cricket
- cricketer— vận động viên cricket
- cried— khóc
- cries— tiếng khóc
- crisp— giòn
- crispy— giòn
- crocodile— cá sấu
- croft— nông trại
- crop— mùa vụ
- crossed— đã vượt qua
- crossing— chỗ qua đường
- crosswalk— vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
- crossword— ô chữ
- crowbar— xà beng
- crowd— đám đông
- crowded— đông đúc
- crown— vương miện
- cruel— tàn nhẫn
- cruise— du thuyền
- crunch— giòn
- crunchy— giòn
- crust— vỏ
- crybaby— đồ mít ướt
- crying— khóc
- cub— con non
- cube— khối lập phương
- cuddle— ôm ấp
- cupboard— cái tủ
- cupcake— bánh cupcake
- cups— cốc
- curled— cuộn tròn
- curly— quăn
- curry— cà ri
- curtain— tấm màn
- customer— khách hàng
- cutlery— dao kéo
- cutting board— thớt
- cycling— đạp xe
D
- daguerreotype— ảnh Daguerreotype
- daily— hằng ngày
- daisies— hoa cúc
- dam— đập
- damn— chết tiệt
- danger— sự nguy hiểm
- darkeyed— mắt đen
- dart— phi tiêu
- dashed— lao nhanh
- daylight— ánh sáng ban ngày
- daytime— ban ngày
- dear— Thân mến
- decide— quyết định
- decision— phán quyết
- decorate— trang trí
- decorated— được trang trí
- decoration— trang trí
- deepest— sâu nhất
- deeply— sâu sắc
- deer— con nai
- definitely— chắc chắn
- defrost— rã đông
- deliver— giao
- delivery— vận chuyển
- den— cái hang
- dental— nha khoa
- depend— phụ thuộc
- depending— tùy thuộc
- describe— mô tả
- description— Sự miêu tả
- designer— nhà thiết kế
- desktop— máy tính để bàn
- dessert— món tráng miệng
- destination— điểm đến
- destroy— hủy hoại
- detective— thám tử
- device— thiết bị
- diagram— sơ đồ
- diamond— kim cương
- dice— xúc xắc
- dictionary— từ điển
- died— chết
- diet— ăn kiêng
- difference— sự khác biệt
- differently— khác nhau
- difficulty— khó khăn
- digging— đào
- digital— điện tử
- dime— đồng xu
- ding-dong— ding-dong
- dining-room— phòng ăn
- dinnertime— giờ ăn tối
- dinosaur— khủng long
- dip— nhúng
- direct— trực tiếp
- direct flight— chuyến bay thẳng
- direction— phương hướng
- directions— hướng dẫn
- directly— trực tiếp
- dirt— đất
- disagree— không đồng ý
- disappear— biến mất
- disappointed— thất vọng
- disappointing— đáng thất vọng
- disc— đĩa
- disco— vũ trường
- discount— giảm giá
- discover— phát hiện
- discovery— khám phá
- dish— món ăn
- dishes— đĩa
- disk— đĩa
- dislike— không thích
- display— trưng bày
- distance— khoảng cách
- dive— lặn
- divide— chia
- dizzy— chóng mặt
- dock— bến tàu
- document— tài liệu
- doggie— chú chó
- doggy— chó
- doghouse— chuồng chó
- dolphin— cá heo
- donate— quyên tặng
- done— xong
- doorbell— chuông cửa
- doorman— người gác cửa
- doormat— thảm chùi chân
- doorway— cửa ra vào
- double— gấp đôi
- double room— phòng đôi
- doughnut— bánh rán
- download— tải xuống
- downtown— trung tâm thành phố
- dozen— tá
- drama— kịch
- drank— uống
- drawer— ngăn kéo
- dreamt— mơ thấy
- dressed— mặc quần áo
- dressing— mặc đồ
- drew— đã vẽ
- drinker— người uống rượu
- drinking— uống
- driveway— lối đi vào
- driving— lái xe
- dropping— giảm
- drops— giọt
- drugstore— hiệu thuốc
- drums— trống
- drunk— say rượu
- drunkenly— say xỉn
- dry food— thức ăn khô
- dry off— lau khô
- dryer— máy sấy
- duck— con vịt
- duckling— vịt con
- dug— đào
- dumbbell— tạ tay
- dummy— hình nộm
- dust— bụi
- dyed— nhuộm
- dying— chết
E
- eagle— đại bàng
- earlier— trước đó
- earn— kiếm
- earned— kiếm được
- earphones— tai nghe
- earring— bông tai
- earth— trái đất
- earthquake— động đất
- earthworm— giun đất
- easily— một cách dễ dàng
- eastern— phía đông
- eat out— ăn ngoài
- eaten— đã ăn
- eater— người ăn
- eating— ăn uống
- eats— ăn
- economy class— hạng phổ thông
- edge— bờ rìa
- edit— biên tập
- editor— biên tập viên
- educate— giáo dục
- educated— được giáo dục
- education— giáo dục
- educational— giáo dục
- eel— lươn
- eggplant— cà tím
- egyptian— người Ai Cập
- eighth— thứ tám
- eighties— những năm tám mươi
- elastic— đàn hồi
- elderly— người già
- electric— điện
- electrical— điện
- electricity— điện
- electronic— điện tử
- elegant— thanh lịch
- elevator— thang máy
- eleventh— thứ mười một
- elf— yêu tinh
- elsewhere— nơi khác
- elves— yêu tinh
- embarrassed— xấu hổ
- embarrassing— đáng xấu hổ
- emergency— trường hợp khẩn cấp
- emperor— hoàng đế
- emptied— đã trống
- empty— trống
- endangered— bị đe dọa
- ended— kết thúc
- ending— kết thúc
- enemy— kẻ thù
- energetic— năng động
- energy— năng lượng
- engaged— đính hôn
- engine— động cơ
- engineer— kỹ sư
- englishwoman— người phụ nữ Anh
- enormous— khổng lồ
- enough— đủ
- enter— đi vào
- entertain— giải trí
- entertainment— sự giải trí
- entire— toàn bộ
- entirely— hoàn toàn
- entrance— lối vào
- envelope— phong bì
- episode— tập phim
- equal— bình đẳng
- equally— như nhau
- equipment— thiết bị
- eraser— cục tẩy
- error— lỗi
- escalator— thang cuốn
- escape— bỏ trốn
- escaped— trốn thoát
- escaping— trốn thoát
- especially— đặc biệt
- espresso— cà phê espresso
- essay— tiểu luận
- etc— vân vân
- euro— euro
- event— sự kiện
- eventually— sau cùng
- ever— bao giờ
- everyday— hàng ngày
- evil— độc ác
- exact— chính xác
- exactly— chính xác
- exam— bài thi
- examination— bài kiểm tra
- examine— kiểm tra kỹ
- except— ngoại trừ
- excitement— sự phấn khích
- excuse— cái cớ
- excused— được miễn trừ
- exhibition— triển lãm
- exotic— kỳ lạ
- expect— trông chờ
- expected— dự kiến
- expedition— cuộc thám hiểm
- experienced— có kinh nghiệm
- experiment— cuộc thí nghiệm
- expert— chuyên gia
- explain— giải thích
- explained— đã giải thích
- explanation— giải thích
- explode— nổ
- exploration— khám phá
- explore— khám phá
- exploring— khám phá
- explosion— vụ nổ
- express— thể hiện
- expression— sự biểu lộ
- extra— thêm
- extraordinary— đặc biệt
- extreme— vô cùng
- extremely— vô cùng
- exwife— vợ cũ
- eyeball— nhãn cầu
- eyeglasses— kính mắt
- eyelashes— lông mi
F
- fact— sự thật
- facts— sự thật
- faded— phai màu
- fail— thất bại
- failure— sự thất bại
- fair— hội chợ
- fairly— khá
- faked— giả mạo
- falling— rơi
- false— sai
- familiar— thân thuộc
- fancy— si mê
- fang— răng nanh
- fantastic— tuyệt vời
- far— xa
- fare— giá vé
- farmhouse— nhà nông trại
- farming— nông nghiệp
- farmyard— sân trang trại
- fascinating— lôi cuốn
- fashion— thời trang
- fashionable— thời trang
- fast food— thức ăn nhanh
- fast-moving— di chuyển nhanh
- fasten— buộc chặt
- faster— nhanh hơn
- fastest— nhanh nhất
- fatty— nhiều chất béo
- faucet— vòi nước
- fault— lỗi
- favour— sự ưu ái
- fear— nỗi sợ
- fearfully— sợ hãi
- feather— lông vũ
- fed— cho ăn
- fee— phí
- feeder— bộ cấp liệu
- feeding— cho ăn
- feeding bowl— bát ăn
- feel like— cảm thấy như
- fell— rơi
- fellow— đồng nghiệp
- female— nữ giới
- fence— hàng rào
- ferry— phà
- festival— lễ hội
- fever— sốt
- few— một vài
- fewer— ít hơn
- fiction— viễn tưởng
- fiesta— lễ hội
- fifth— thứ năm
- fig— quả sung
- fighter— chiến binh
- fighting— Chiến đấu
- figure— nhân vật
- file— tài liệu
- fill in— điền vào
- filled— điền
- film— phim ảnh
- filmmaker— nhà làm phim
- fin— vây
- final— cuối cùng
- finally— Cuối cùng
- find out— tìm ra
- finger— ngón tay
- finish line— vạch đích
- finishing— hoàn thành
- fir— cây linh sam
- fire station— trạm cứu hỏa
- fireman— lính cứu hỏa
- firewood— củi
- firework— pháo hoa
- first aid kit— bộ sơ cứu
- first class— hạng nhất
- firstborn— con đầu lòng
- firstly— Trước hết
- fish tank— bể cá
- fishbowl— bể cá
- fisherman— ngư dân
- fist— nắm đấm
- fit— phù hợp
- fitness— sự thích hợp
- fitness center— trung tâm thể dục
- five-year— năm năm
- fixed— đã sửa
- fixing— sửa chữa
- flame— ngọn lửa
- flamingo— chim hồng hạc
- flash— đèn flash
- flashlight— đèn pin
- flat— phẳng
- flatscreen— màn hình phẳng
- flavor— hương vị
- flavour— hương vị
- flea— bọ chét
- flew— bay
- flick— phim
- flight— chuyến bay
- flip-flops— dép xỏ ngón
- float— trôi nổi
- floating— nổi
- flood— lụt
- flour— bột mì
- flow— chảy
- flowering— ra hoa
- flowing— chảy
- flown— bay
- flu— cúm
- fluently— trôi chảy
- fluffy— mềm mại
- flute— sáo
- flying— bay
- fog— sương mù
- foggy— có sương mù
- fold— gấp
- folded— gấp lại
- folder— thư mục
- folding— gấp
- folk— người dân
- followed— theo sau
- follower— người theo dõi
- following— tiếp theo
- fool— ngu xuẩn
- footballer— cầu thủ bóng đá
- footbridge— cầu đi bộ
- footprint— dấu chân
- forbid— cấm
- foreign— nước ngoài
- foreigner— người nước ngoài
- forest— rừng
- forever— mãi mãi
- forgave— tha thứ
- forgetting— quên
- forgive— tha thứ
- forgot— quên
- forgotten— bị lãng quên
- fork— cái nĩa
- form— hình dạng, biểu mẫu
- formal— chính thức
- fort— pháo đài
- forties— những năm bốn mươi
- fortunately— may mắn thay
- forty-eight— bốn mươi tám
- forward— phía trước
- forwards— tiền đạo
- fought— đã chiến đấu
- found— thành lập
- four-year— bốn năm
- fourth— thứ tư
- frame— khung
- freckle— tàn nhang
- freed— được giải phóng
- freeze— đông cứng
- freezer— tủ đông
- french— tiếng Pháp
- frequently— thường xuyên
- fresh— tươi
- fresh water— nước ngọt
- freshly— vừa mới
- fridge— tủ lạnh
- fried— chiên
- friendly— thân thiện
- friends— bạn
- friendship— tình bạn
- frighten— làm sợ hãi
- frightened— sợ sệt
- frightening— đáng sợ
- frosted— phủ sương giá
- froze— đóng băng
- frozen— đông lạnh
- fry— chiên rán
- frying— chiên
- fuel— nhiên liệu
- fully— hoàn toàn
- funnel— phễu
- fur— lông thú
- furniture— nội thất
- furry— có lông
- further— hơn nữa
- future— tương lai
G
- gallery— phòng trưng bày
- gallop— phi nước đại
- gang— băng đảng
- gangway— lối đi
- gap— khoảng cách
- garage— ga-ra
- garbage— rác
- gardener— người làm vườn
- garlic— tỏi
- gas— khí
- gasoline— xăng
- gasp— thở hổn hển
- gate— cổng
- gather— tập trung
- gave— đã đưa cho
- generally— nói chung là
- generous— hào phóng
- gentle— dịu dàng
- gentleman— quý ông
- geography— địa lý
- get in— vào
- get off— xuống xe
- get out— ra khỏi
- getaway— kỳ nghỉ
- getting— nhận
- ghostly— ma quái
- giant— người khổng lồ
- gigantic— khổng lồ
- giggling— cười khúc khích
- give up— bỏ cuộc
- globe— quả địa cầu
- glove— găng tay
- gloves— găng tay
- glowing— phát sáng
- glued— dán
- go away— biến đi
- go back— quay lại
- go down— đi xuống
- go in— đi vào
- go off— phát nổ
- go on— tiếp tục
- go out— đi ra ngoài
- go up— đi lên
- goal— mục tiêu
- goat— con dê
- goatee— râu dê
- goggles— kính bảo hộ
- going— đang đi
- golden— vàng
- goldfish— cá vàng
- golf— golf
- gone— đi mất
- gonna— sẽ
- good-bye— tạm biệt
- goodlooking— đẹp trai
- gorgeous— lộng lẫy
- gossip— chuyện phiếm
- gotten— đã nhận được
- grab— vồ lấy
- grade— điểm
- gradually— dần dần
- graduate— tốt nghiệp
- grain— ngũ cốc
- grammar— ngữ pháp
- gran— bà
- gran-dad— ông nội
- grand— lớn
- grand-dad— ông nội
- grandchild— cháu
- granddad— ông nội
- granddaughter— cháu gái
- grandparents— ông bà
- grandson— cháu trai
- granny— bà
- grassy— nhiều cỏ
- grate— vỉ lò sưởi
- grateful— tri ân
- gratefully— với lòng biết ơn
- gray— xám
- greater— lớn hơn
- greatest— tuyệt vời nhất
- greatly— rất nhiều
- greedy— tham
- greener— xanh hơn
- greet— chào hỏi
- grew— lớn lên
- grey— xám
- grilled— nướng
- grocery— cửa hàng tạp hóa
- groom— chú rể
- groups— các nhóm
- grow up— lớn lên
- growl— gầm gừ
- grown-up— người lớn
- grubby— bẩn thỉu
- guard— bảo vệ
- guest— khách mời
- guesthouse— nhà nghỉ
- guide— hướng dẫn viên
- guidebook— sách hướng dẫn
- guilty— có lỗi
- gun— súng
- gym— phòng tập thể dục
- gymnastics— thể dục dụng cụ
- gypsy— người du mục
H
- habit— thói quen
- hair-cut— cắt tóc
- hairbrush— bàn chải tóc
- haircut— cắt tóc
- hairdresser— thợ làm tóc
- hairstyle— kiểu tóc
- hairy— rậm lông
- half-hour— nửa giờ
- halfdead— nửa chết
- halfopened— hé mở
- halfway— nửa chừng
- hall— sảnh
- halloween— lễ hội Halloween
- halves— một nửa
- hammock— võng
- hamster— chuột hamster
- hand in— nộp
- hand out— trao
- handbag— túi xách
- handle— xử lý
- handsome— đẹp trai
- handyman— thợ sửa chữa
- hang— treo
- hang on— đợi chút
- hang out— đi chơi
- hanger— móc treo
- happened— đã xảy ra
- happily— vui vẻ
- happiness— niềm hạnh phúc
- harbour— cảng
- hardly— hầu như không
- hardworking— chăm chỉ
- harm— làm hại
- harmful— có hại
- harvest— mùa gặt
- hate— ghét
- hated— đã ghét
- haunted— bị ma ám
- having— có
- headband— băng đô
- headline— tiêu đề
- headphone— tai nghe
- headset— tai nghe
- headteacher— hiệu trưởng
- health— sức khỏe
- heard— đã nghe
- hearing— thính giác
- heat— nhiệt
- heather— cây thạch nam
- heating— sưởi ấm
- heavily— rất nhiều
- hedgehog— nhím
- heel— gót chân
- heels— giày cao gót
- height— chiều cao
- held— cầm
- helicopter— trực thăng
- helmet— mũ bảo hiểm
- helpful— hữu ích
- hen— gà mái
- hero— anh hùng
- herring— cá trích
- hiding— đang trốn
- high jump— nhảy cao
- higher— cao hơn
- highest— cao nhất
- highlighter— bút dạ quang
- highly— rất cao
- highway— đường cao tốc
- hike— đi bộ đường dài
- hiking— đi bộ đường dài
- hilly— đồi núi
- hippo— hà mã
- hippopotamus— hà mã
- hippy— người theo phong cách hippie
- historical— lịch sử
- history— lịch sử
- hit— đánh
- hobby— sở thích
- hockey— khúc côn cầu
- hold on— giữ lấy
- holding— tài sản
- hollow— rỗng
- homegrown— sản xuất trong nước
- homesickness— nỗi nhớ nhà
- hometown— quê hương
- honest— trung thực
- honey— Mật ong
- hoodie— áo hoodie
- hook— cái móc
- hoop— vòng
- hopscotch— trò chơi nhảy lò cò
- horn— còi
- horrible— tệ hại
- horror— kinh dị
- horseman— người cưỡi ngựa
- horseshoe— móng ngựa
- host— chủ nhà
- hostel— ký túc xá
- housework— việc nhà
- however— Tuy nhiên
- howl— tiếng hú
- howling— hú
- hug— ôm
- huge— to lớn
- human— con người
- humorous— hài hước
- humour— hài hước
- hump— bướu
- hundred— trăm
- hundredth— phần trăm
- hung— treo
- hungarian— tiếng Hungary
- hungry— đói bụng
- hunt— săn bắn
- hunter— thợ săn
- hurricane— cơn bão
- husky— chó husky
I
- i apologize— Tôi xin lỗi
- i appreciate it— Tôi rất cảm kích điều đó.
- ice hockey— khúc côn cầu trên băng
- ice skating— trượt băng
- ice-cold— lạnh như băng
- iced— đá
- icicle— cột băng
- if you don't mind— Nếu bạn không phiền
- ignore— phớt lờ
- ill— ốm
- illness— bệnh
- illustration— hình minh họa
- image— hình ảnh
- imaginary— tưởng tượng
- imagination— trí tưởng tượng
- imagine— tưởng tượng
- imagined— tưởng tượng
- imagines— tưởng tượng
- imagining— tưởng tượng
- impatient— thiếu kiên nhẫn
- important— quan trọng
- impossible— không thể nào
- impress— gây ấn tượng
- impressed— ấn tượng
- impressive— ấn tượng
- improvements— cải tiến
- in my opinion— Theo tôi
- inch— inch
- include— bao gồm
- included— bao gồm
- including— bao gồm
- incomplete— chưa hoàn chỉnh
- incredible— đáng kinh ngạc
- incredibly— vô cùng
- indeed— thực vậy
- indian— Ấn Độ
- indoor— trong nhà
- indoors— trong nhà
- inexpensive— giá rẻ
- infection— sự nhiễm trùng
- info— thông tin
- ingredient— nguyên liệu
- injure— làm tổn thương
- injured— bị thương
- injury— chấn thương
- insect— côn trùng
- inspector— thanh tra
- install— cài đặt
- instant— lập tức
- instead— thay vì
- instruction— chỉ dẫn
- instructor— giảng viên
- instrument— dụng cụ
- intelligent— thông minh
- intense— mãnh liệt
- interest— quan tâm
- interested— hứng thú
- interesting— hấp dẫn
- internet— internet
- interrupt— ngắt
- interview— phỏng vấn
- introduce— giới thiệu
- introduced— giới thiệu
- introducing— giới thiệu
- introduction— giới thiệu
- invent— phát minh
- invention— sự phát minh
- invitation— lời mời
- invite— mời
- invited— được mời
- iron— sắt
- it seems to me— Theo tôi thấy thì là vậy
- item— mục
J
- jaguar— báo đốm
- jam— mứt
- jaw— hàm
- jazz— nhạc jazz
- jean— quần jean
- jelly— thạch
- jellyfish— sứa
- jennie— Jennie
- jesus— Chúa Giê-su
- jet— máy bay phản lực
- jewellery— đồ trang sức
- jogging— chạy bộ
- joke— câu nói đùa
- journal— tạp chí
- journalist— nhà báo
- journey— hành trình
- joy— vui sướng
- julius— Julius
- jump rope— dây nhảy
- jumping— nhảy
- jumps— nhảy
- jungle— rừng
- junior— nhỏ
- junk— rác
K
- kangaroo— chuột túi
- karate— karate
- kebab— kebab
- keen— sắc sảo
- keeping— giữ
- kennel— chuồng chó
- kept— giữ
- ketchup— tương cà
- keyboard— bàn phím
- kidding— đùa
- kill— giết
- killed— bị giết
- killer— kẻ giết người
- killing— giết người
- kilo— kilô
- kilogram— kilogam
- kilometer— ki-lô-mét
- kilometre— ki-lô-mét
- kinda— kiểu vậy
- kindly— vui lòng
- kingdom— vương quốc
- kiss— hôn
- kissing— hôn
- kit— bộ dụng cụ
- kitty— mèo con
- kiwi— kiwi
- knew— biết
- knives— những con dao
- knob— núm
- knock— gõ cửa
- knotted— thắt nút
- knowing— biết
- known— được biết đến
- koala— gấu koala
- kung fu— kungfu
L
- lab— phòng thí nghiệm
- label— nhãn
- laboratory— phòng thí nghiệm
- lacking— thiếu
- laddie— thanh niên
- ladies— quý bà
- ladle— muôi
- ladybug— bọ rùa
- laid— đặt
- lake— hồ
- lamp— đèn
- lamppost— cột đèn
- land— đất
- landed— hạ cánh
- lane— làn đường
- lantern— đèn lồng
- lap— vòng
- laptop— máy tính xách tay
- larger— lớn hơn
- lassie— cô gái
- last— cuối cùng
- latch— chốt cửa
- late-night— đêm muộn
- latest— mới nhất
- laughed— cười
- laughter— tiếng cười
- launderette— tiệm giặt ủi
- lava— dung nham
- lavender— hoa oải hương
- lawyer— luật sư
- lay— đặt nằm
- layer— lớp
- laying— đặt
- lazy— lười
- league— liên minh
- leak— rò rỉ
- leaky— rò rỉ
- lean— nghiêng
- leant— nghiêng
- leapt— nhảy vọt
- learned— đã học được
- learner— người học
- learning— học hỏi
- learnt— đã học được
- leash— dây xích
- least— ít nhất
- leather— da thú
- leaves— lá
- leaving— rời đi
- led— dẫn đến
- leek— tỏi tây
- lefthand— bên trái
- lemon— chanh vàng
- lemonade— nước chanh
- lend— cho mượn
- length— chiều dài
- lens— ống kính
- lent— mùa chay
- leopard— beo
- leopardman— người báo
- less— ít hơn
- let in— cho vào
- level— mức độ
- lid— nắp
- lie— nói dối
- lie down— nằm xuống
- lift— thang máy
- lightgrey— màu xám nhạt
- lily— hoa huệ
- limes— chanh
- lined— lót
- link— liên kết
- lions— sư tử
- lip— môi
- liquid— chất lỏng
- listener— người nghe
- listening— nghe
- live in— sống ở
- lively— sống động
- lives— cuộc sống
- living— cuộc sống
- lizard— thằn lằn
- load— chất lên
- lobe— thùy
- local— địa phương
- lock— khóa
- locked— bị khóa
- locking— khóa
- login— đăng nhập
- logout— đăng xuất
- lollipop— kẹo mút
- lollypop— kẹo mút
- lonely— cô đơn
- long jump— nhảy xa
- longer— dài hơn
- longest— dài nhất
- look after— chăm sóc
- looked— trông
- looking— đang nhìn
- loose— lỏng lẻo
- lorry— xe tải
- lose— thua
- losing— thua
- lost— mất
- lost luggage— hành lý thất lạc
- lotion— kem dưỡng da
- loud— ồn ào
- loudly— lớn tiếng
- loved— được yêu thương
- lovely— đáng yêu
- lover— người yêu
- low— thấp
- lower— hạ xuống
- lowered— hạ xuống
- luck— may mắn
- luckily— may mắn thay
- lucky— may mắn
- lunchtime— giờ ăn trưa
- lung— phổi
- lying— nằm
M
- machines— máy móc
- mad— điên rồ
- madam— thưa bà
- made— làm ra
- made-up— bịa đặt
- magic— ảo thuật
- mailman— người đưa thư
- main— chủ yếu
- main course— món chính
- mainly— chủ yếu
- maker— nhà sản xuất
- makeup— trang điểm
- making— làm
- male— nam giới
- malian— người Mali
- manager— giám đốc
- mandarin— tiếng Quan thoại
- mane— bờm
- manicure— làm móng tay
- marathon— cuộc chạy marathon
- mark— vết
- marker— dấu hiệu
- marvelous— tuyệt vời
- mashed— nghiền nát
- mask— mặt nạ
- massage— mát xa
- mat— thảm
- match— cuộc thi đấu
- matched— phù hợp
- material— vật liệu
- mattress— nệm
- max— tối đa
- maze— mê cung
- mean— nghĩa là
- measuring— đo lường
- medal— huy chương
- medical— thuộc về y học
- medicine— thuốc
- medium— trung bình
- medium-sized— cỡ trung bình
- meeting— cuộc họp
- melon— dưa lưới
- melted— tan chảy
- member— thành viên
- men— đàn ông
- mend— sửa chữa
- menu— thực đơn
- mermaid— nàng tiên cá
- merry— vui
- met— gặp gỡ
- metal— kim loại
- metals— kim loại
- meteor— sao băng
- meter— mét
- metro— tàu điện ngầm
- mice— chuột
- midday— giữa trưa
- midnight— nửa đêm
- might— có thể
- mile— dặm
- miles— dặm
- milking— vắt sữa
- milkshake— sữa lắc
- milky— sữa
- million— triệu
- mind— tâm trí
- mint— bạc hà
- minutes— phút
- mirror— gương
- misbehave— cư xử không đúng mực
- misread— đọc nhầm
- missed— bỏ lỡ
- missed flight— lỡ chuyến bay
- missing— mất tích
- mistake— sai lầm
- mistletoe— tầm gửi
- mistook— nhầm lẫn
- mix— trộn
- mixing— trộn
- mobile— điện thoại di động
- model— người mẫu
- modern— hiện đại
- moist— ẩm ướt
- mold— khuôn
- moldy— mốc meo
- mole— mol
- monster— quái vật
- moose— nai sừng tấm
- mop— cây lau nhà
- mopping— lau nhà
- mosque— nhà thờ Hồi giáo
- mostly— hầu hết
- motel— nhà nghỉ
- moth— bướm đêm
- motorbike— xe máy
- motorcycle— xe máy
- motorway— đường cao tốc
- moustache— ria
- move on— tiếp tục
- moved— di chuyển
- movies— phim
- mow— cắt cỏ
- muffin— bánh muffin
- mug— cốc
- multicolored— nhiều màu
- multiplication— phép nhân
- mumbling— lẩm bẩm
- muscular— cơ bắp
- museum— bảo tàng
- mushroom— nấm
- musical— nhạc kịch
- musician— nhạc sĩ
- mustache— ria
- my pleasure— Rất hân hạnh
- myself— bản thân tôi
N
- named— được đặt tên
- napkin— khăn ăn
- national— quốc gia
- nationality— quốc tịch
- native— bản địa
- natural— tự nhiên
- nature— thiên nhiên
- naughty— nghịch ngợm
- nearly— gần như
- necklace— vòng cổ
- needed— cần thiết
- needs— nhu cầu
- neighborhood— khu phố
- neighboring— lân cận
- nervous— lo lắng
- nest— tổ
- net— lưới
- next-door— nhà bên cạnh
- nice-looking— ưa nhìn
- nicely— tốt đẹp
- nick— vết xước
- nightclothes— đồ ngủ
- nightclub— câu lạc bộ đêm
- ninth— thứ chín
- no way— không đời nào
- nobody— không ai
- noodle— mì
- noodles— mì
- nope— Không
- nor— cũng không
- normal— Bình thường
- north— phía bắc
- not at all— không có gì
- note— ghi chú
- notepad— sổ tay
- notes— ghi chú
- noticed— đã nhận thấy
- noticing— nhận thấy
- numbered— được đánh số
- nursery— nhà trẻ
O
- oak— cây sồi
- octopus— bạch tuộc
- officer— sĩ quan
- oil— dầu
- ok— Được rồi
- older— lớn hơn
- oldest— lâu đời nhất
- olympic— Olympic
- omega— omega
- one-half— một nửa
- onion— củ hành
- online— trực tuyến
- openair— không gian ngoài trời
- opened— đã mở
- opinion— ý kiến
- opposite— đối diện
- order— đặt hàng
- others— người khác
- otter— rái cá
- ourselves— chính chúng ta
- outfit— trang phục
- oven— lò nướng
- overhead— trên không
- owl— con cú
- owner— người sở hữu
P
- pacific— Thái Bình Dương
- pack— đóng gói
- painted— sơn
- painter— họa sĩ
- painting— bức tranh
- paired— ghép đôi
- pajamas— đồ ngủ
- pal— bạn
- palace— cung điện
- pan— chảo
- panda— gấu trúc
- pant— thở hổn hển
- papers— bài báo
- paracetamol— paracetamol
- parade— cuộc diễu hành
- paragraph— đoạn văn
- pardon— xin thứ lỗi
- parking lot— bãi đậu xe
- parlor— phòng khách
- partner— cộng sự
- passenger— hành khách
- passing— đi qua
- passport— hộ chiếu
- paste— dán
- pat— vỗ nhẹ
- pat-a-cake— vỗ tay
- pathway— con đường
- patient— kiên nhẫn
- patio— sân hiên
- pause— tạm dừng
- pavement— vỉa hè
- paying— trả tiền
- pea— đậu Hà Lan
- peace— hòa bình
- peaceful— hoà bình
- peacock— con công
- pear— quả lê
- pearl— ngọc trai
- pebble— viên sỏi
- pedal— bàn đạp
- pedestrian crossing— lối băng qua đường dành cho người đi bộ
- pedicure— dịch vụ làm móng chân
- pee— đi tiểu
- peek— nhìn trộm
- peeled— đã bóc vỏ
- peeling— vỏ
- pelican— chim bồ nông
- pence— đồng xu
- penguin— chim cánh cụt
- pennies— đồng xu
- pepper— hạt tiêu
- perfect— hoàn hảo
- perfectly— hoàn hảo
- performing— thực hiện
- perfume— nước hoa
- perhaps— có lẽ
- perm— uốn tóc
- personal— riêng tư
- peseta— peseta
- pest— sâu bệnh
- pet food— thức ăn cho thú cưng
- pet store— cửa hàng thú cưng
- petrol— xăng
- petting— vuốt ve
- pharmacy— nhà thuốc
- photograph— ảnh chụp
- photographer— nhiếp ảnh gia
- photography— nhiếp ảnh
- pianist— nghệ sĩ piano
- picnic— đi chơi picnic
- picture-book— sách tranh
- pie— bánh
- pigeon— chim bồ câu
- piggie— heo con
- piggy— heo con
- piggy-wiggy— heo con tóc giả
- pigman— người lợn
- pile— đống
- pill— viên thuốc
- pillowcase— vỏ gối
- pilot— phi công
- pimple— mụn
- pine-tree— cây thông
- ping— ping
- pirate— cướp biển
- pizzeria— tiệm bánh pizza
- plan— kế hoạch
- planet— hành tinh
- planned— đã lên kế hoạch
- plant— thực vật
- planted— đã trồng
- plaster— thạch cao
- plastic— nhựa
- plate— đĩa
- playful— vui tươi
- playground— sân chơi
- playing— chơi
- playing-card— lá bài
- playtime— thời gian chơi
- pleasant— dễ chịu
- pleased— vừa lòng
- plenty— nhiều
- plug in— cắm vào
- plum— quả mận
- plumber— thợ sửa ống nước
- plus— cộng thêm
- pluto— sao Diêm Vương
- poem— bài thơ
- point— điểm
- poke— chọc
- poles— cột
- police station— đồn cảnh sát
- police-officer— sĩ quan cảnh sát
- policeman— cảnh sát
- policewoman— nữ cảnh sát
- polite— lịch sự
- pony— ngựa con
- ponytail— đuôi ngựa
- poop— phân
- poor— nghèo
- pop— nhạc pop
- pops— bố
- popular— phổ biến
- porridge— cháo
- port— cảng
- portuguese— tiếng Bồ Đào Nha
- positive— tích cực
- possible— khả thi
- possibly— có thể
- post— đăng
- post-office— bưu điện
- postcode— mã bưu điện
- poster— áp phích
- postman— người đưa thư
- potatoes— khoai tây
- pound— pao
- pounds— pound
- pour— đổ
- practice— luyện tập
- practiced— thành thạo
- pray— cầu nguyện
- precooked— nấu chín trước
- prepare— chuẩn bị
- present— hiện tại
- president— chủ tịch
- pretend— giả vờ
- principal— hiệu trưởng
- print— in
- printer— máy in
- pro— chuyên nghiệp
- probably— có lẽ
- prod— chọc
- program— chương trình
- project— dự án
- promise— hứa
- promised— hứa
- pronounce— phát âm
- pronunciation— cách phát âm
- protect— bảo vệ
- public— công cộng
- public toilet— nhà vệ sinh công cộng
- puddle— vũng nước
- puffin— chim hải âu mào
- puke— nôn mửa
- pull— kéo
- pulling— kéo
- pullover— áo chui đầu
- puma— báo sư tử
- punched— đấm
- punk— nhạc punk
- pushed— đẩy
- pushing— đẩy
- pussy-cat— mèo con
- pussycat— mèo con
- put on— mặc
- pyjamas— bộ đồ ngủ
Q
- quack-quack— cạp cạp
- quarter— một phần tư
- queen— nữ hoàng
- question-mark— dấu hỏi
- queue— xếp hàng
- quick— nhanh
- quicker— nhanh hơn
- quickest— nhanh nhất
- quietly— lặng lẽ
- quit— từ bỏ
- quit smoking— bỏ thuốc lá
- quite— khá
- quotation-marks— dấu ngoặc kép
R
- racehorse— ngựa đua
- racer— tay đua
- racing— đua xe
- racket— vợt
- raft— bè
- raincoat— áo mưa
- rainwater— nước mưa
- raise— nâng lên
- raised— nâng lên
- ran— chạy
- rang— chuông reo
- rap— rap
- raspberry— mâm xôi
- rather— hơn là
- raw— sống
- ray— tia
- reach— với tới
- reader— người đọc
- reason— lý do
- receipt— biên lai
- receive— nhận được
- recently— gần đây
- receptionist— nhân viên lễ tân
- record— bản ghi
- recycle— tái chế
- redhot— nóng đỏ
- refill— nạp lại
- refreshed— được làm mới
- refrigerator— tủ lạnh
- regular— thường xuyên
- regularly— thường xuyên
- reindeer— tuần lộc
- relatives— họ hàng
- relax— thư giãn
- relaxed— thư giãn
- remind— nhắc nhở
- rent— tiền thuê
- rental car— xe thuê
- repair— Sửa chữa
- reply— hồi đáp
- report— báo cáo
- reporter— phóng viên
- rest day— ngày nghỉ
- rest-room— nhà vệ sinh
- rested— nghỉ ngơi
- resting— nghỉ ngơi
- restroom— nhà vệ sinh
- return— trở lại
- returned— đã trả lại
- returning— trở lại
- rewrote— viết lại
- riad— riad
- rich— giàu có
- ridden— cưỡi
- right away— ngay lập tức
- righthand— tay phải
- rip— xé
- riverside— ven sông
- road— đường
- road sign— biển báo giao thông
- roast— nướng
- robin— chim cổ đỏ
- rock climbing— leo núi đá
- rode— cưỡi
- roll— cuộn
- roof— mái nhà
- room key— chìa khóa phòng
- root— gốc
- rope— dây thừng
- roughy— đại khái
- round— tròn
- round-trip— chuyến đi khứ hồi
- roundabout— vòng xoay
- rounded— tròn
- row— hàng ngang
- rowing— chèo thuyền
- rucksack— ba lô
- rude— bất lịch sự
- rug— tấm thảm
- rugby— bóng bầu dục
- rule— luật lệ
- ruler— cái thước kẻ
- run away— bỏ trốn
- runner— vận động viên chạy bộ
- running— đang chạy
- runny nose— sổ mũi
- rush— cây bấc
- rushing— vội vã
S
- sadly— thật đáng buồn
- safe— an toàn
- said— nói
- sail— giương buồm
- sailing— đi thuyền
- sailor— thủy thủ
- sale— giảm giá
- sales— việc bán hàng
- salesman— nhân viên bán hàng
- salsa— salsa
- salt— muối
- salted— muối
- salty— mặn
- sandals— dép
- sandy— đầy cát
- sang— hát
- sardine— cá mòi
- sauce— nước xốt
- sauna— phòng xông hơi
- sausage— xúc xích
- says— nói
- scanner— máy quét
- scar— vết sẹo
- scaring— đáng sợ
- schoolchild— học sinh
- schoolteacher— giáo viên trường học
- schoolwork— bài tập về nhà
- science— khoa học
- scientist— nhà khoa học
- score— điểm
- scorpion— bọ cạp
- scrabble— trò chơi scrabble
- scream— la hét
- screw— vít
- seafood— hải sản
- seagull— chim mòng biển
- seal— niêm phong
- search— tìm kiếm
- seashell— vỏ sò
- seaside— bờ biển
- seatbelt— dây an toàn
- seawater— nước biển
- sec— giây
- secondhand— đồ cũ
- seconds— giây
- secret— bí mật
- secretary— thư ký
- seed— hạt giống
- seem— có vẻ
- seller— người bán
- semester— học kỳ
- send— gửi
- sent— đã gửi
- sentence— câu
- serious— nghiêm trọng
- seriously— nghiêm túc
- serve— phục vụ
- settee— ghế dài
- seventh— thứ bảy
- seventy-five— bảy mươi lăm
- several— một số
- sew— may
- shade— bóng râm
- shadow— cái bóng
- shake— lắc
- shall— sẽ
- shampoo— dầu gội đầu
- shaped— hình dạng
- share— chia sẻ
- shark— cá mập
- sharpen— mài
- shave— cạo râu
- shed— túp lều
- sheepdog— chó chăn cừu
- shell— vỏ bọc
- shellfish— động vật có vỏ
- shelves— kệ
- shine— chiếu sáng
- shoe-lace— dây giày
- shoot— bắn
- shopkeeper— chủ cửa hàng
- shopping mall— trung tâm mua sắm
- shore— bờ biển
- short story— truyện ngắn
- shorts— quần short
- shot— phát súng
- shout— hét lên
- shouting— la hét
- shown— đã hiển thị
- shrimp— con tôm
- shut— đóng cửa
- shy— nhút nhát
- siesta— giấc ngủ trưa
- sightseeing— tham quan
- sign— dấu hiệu
- silently— lặng lẽ
- silly— ngớ ngẩn
- similar— tương tự
- simply— đơn giản
- since— từ
- singing— hát
- single— độc thân
- single room— phòng đơn
- sink— bồn rửa
- sip— nhấp một ngụm
- sirup— siro
- sisters— chị em gái
- sixth— thứ sáu
- sixtieth— thứ sáu mươi
- skateboard— ván trượt
- skateboarding— trượt ván
- skating— trượt băng
- skeleton— bộ xương
- skiing— trượt tuyết
- skill— kỹ năng
- skin care— chăm sóc da
- skinny— gầy
- skipping— bỏ qua
- skis— ván trượt tuyết
- skull— hộp sọ
- slam— đập mạnh
- sleep in— ngủ nướng
- sleeping— ngủ
- sleepless— mất ngủ
- sleepy— buồn ngủ
- sleigh— xe trượt tuyết
- slept— ngủ
- slice— lát cắt
- sliced— cắt lát
- slicing— cắt lát
- slid— trượt
- slide— cầu trượt
- sliding— trượt
- slim— mảnh khảnh
- slipper— dép
- slippery— trơn
- slipping— trượt
- slower— chậm hơn
- slowly— chậm
- smelling— ngửi
- smiling— mỉm cười
- smoked— hun khói
- smoker— người hút thuốc
- smoking— hút thuốc
- smooth— trơn tru
- smoothie— sinh tố
- smoothly— một cách trơn tru
- snack— đồ ăn vặt
- snail— ốc sên
- sneaker— giày thể thao
- sneakers— giày thể thao
- snore— ngáy
- snorkeling— lặn biển bằng ống thở
- snowball— quả cầu tuyết
- snowboarding— trượt ván trên tuyết
- snowman— người tuyết
- soap— xà phòng
- sock— tất
- socket— ổ cắm
- soda— nước ngọt
- soft— mềm mại
- softly— nhẹ nhàng
- sold— đã bán
- soldier— lính
- solve— giải quyết
- somebody— ai đó
- someday— một ngày nào đó
- somewhere— ở đâu đó
- sooner— sớm hơn
- sore— đau
- sore throat— đau họng
- sorry to bother— xin lỗi vì đã làm phiền
- south-east— phía đông nam
- south-west— tây nam
- southwest— tây nam
- soya— đậu nành
- spa— spa
- space— không gian
- spaceship— tàu vũ trụ
- spaghetti— mì Ý
- spam— thư rác
- sparrow— chim sẻ
- speaker— diễn giả
- speaking— nói
- speed— tốc độ
- spell— Đánh vần
- spider— nhện
- spiked— tăng đột biến
- spiky— gai nhọn
- spill— tràn
- spinach— rau chân vịt
- spit— nhổ
- splash— bắn tung tóe
- splashing— bắn tung tóe
- split— tách ra
- sponge— bọt biển
- spooky— ma quái
- spoon— thìa
- spoonful— một thìa
- sports field— sân thể thao
- spread— trải ra
- sprinkle— rắc
- spur— thúc đẩy
- spy— gián điệp
- square— quảng trường
- squirrel— sóc
- squirt— phun
- stable— ổn định
- stadium— sân vận động
- stage— sân khấu
- stair— bậc thang
- stall— quầy hàng
- stamp— con tem
- stand up— đứng lên
- staple— chủ yếu
- starting— bắt đầu
- starving— chết đói
- statue— bức tượng
- stay in— ở lại
- stay out— ở ngoài
- stay up— thức khuya
- stayed— đã ở lại
- steak— bít tết
- steal— ăn cắp
- stealing— trộm cắp
- steep— dốc
- steeply— dốc
- stepfather— cha dượng
- sting— chích
- stink— bốc mùi hôi
- stinky— hôi thối
- stir— khuấy
- stomach— cái bụng
- stomachache— đau bụng
- stop sign— biển báo dừng
- stopping— dừng lại
- storm— bão
- stove— bếp
- strangely— lạ lùng
- stranger— người lạ
- straw— rơm
- strawberry— quả dâu
- stressed— căng thẳng
- string— sợi dây
- stripe— sọc
- striped— sọc
- stronger— mạnh hơn
- strongly— mạnh mẽ
- stubborn— bướng bỉnh
- studies— nghiên cứu
- studying— học
- stupid— ngốc nghếch
- stupidly— ngu ngốc
- subtraction— phép trừ
- subway station— ga tàu điện ngầm
- suck— hút
- sudanese— người Sudan
- sudden— đột ngột
- suddenly— đột nhiên
- suit— bộ đồ
- suitcase— va li
- summer-time— mùa hè
- sunbathe— tắm nắng
- sunburn— cháy nắng
- suncream— kem chống nắng
- sunflower— hoa hướng dương
- sunglasses— kính râm
- sunlight— ánh sáng mặt trời
- sunscreen— kem chống nắng
- superhero— siêu anh hùng
- superstar— siêu sao
- supper— bữa tối
- supported— được hỗ trợ
- surf— lướt sóng
- surfing— lướt sóng
- surname— họ
- surprised— ngạc nhiên
- surprising— ngạc nhiên
- sushi— sushi
- swallow— nuốt
- swam— bơi
- swan— thiên nga
- sweat— mồ hôi
- sweater— áo len
- swedish— tiếng Thụy Điển
- sweetheart— người yêu
- sweety— người yêu
- swimmer— vận động viên bơi lội
- swimming-pool— hồ bơi
- swimsuit— đồ bơi
- sword— gươm
- swum— bơi
- syrian— người Syria
- syrup— siro
T
- table tennis— bóng bàn
- table-cloth— khăn trải bàn
- table-cover— khăn trải bàn
- table-knife— dao ăn
- table-lamp— đèn bàn
- table-napkin— khăn ăn
- table-spoon— thìa canh
- tablecloth— khăn trải bàn
- tablespoon— thìa canh
- tablespoonful— một thìa canh
- taco— taco
- tag— nhãn
- taiwanese— người Đài Loan
- take away— mang đi
- take off— cởi
- take out— mang ra
- taken— lấy
- takeout— đồ ăn mang đi
- taking— đang lấy
- tale— câu chuyện
- tales— những câu chuyện
- talkative— nói nhiều
- talking— nói chuyện
- tan— rám nắng
- tangerine— quýt
- tango— tango
- tap— vỗ nhẹ
- tape— băng dính
- tape measure— thước dây
- task— nhiệm vụ
- taught— dạy
- taxi stand— trạm taxi
- taxi-cab— xe taxi
- taxi-driver— tài xế taxi
- taxicab— xe taxi
- taximan— tài xế taxi
- tea-spoon— thìa trà
- teabag— túi trà
- teahouse— quán trà
- tear— xé
- teaspoon— thìa cà phê
- tee-shirt— áo phông
- teen-age— thiếu niên
- teen-ager— thiếu niên
- teenage— thiếu niên
- teenager— thiếu niên
- teens— tuổi thanh thiếu niên
- teeth cleaning— làm sạch răng
- telescope— kính thiên văn
- temperature— nhiệt độ
- temple— ngôi đền
- tennis-ball— quả bóng tennis
- tennis-court— sân tennis
- tens— hàng chục
- tenth— thứ mười
- terrified— kinh hãi
- text— văn bản
- textbook— sách giáo khoa
- texting— nhắn tin
- that's very kind— Điều đó thật tử tế.
- thatched— mái tranh
- theirs— của họ
- thermometer— nhiệt kế
- thief— tên trộm
- thieves— những tên trộm
- thigh— đùi
- things— đồ đạc
- third— thứ ba
- thirstily— khát nước
- thirsty— khát
- thirties— những năm ba mươi
- thirtieth— thứ ba mươi
- thirty-eight— ba mươi tám
- thirty-three— ba mươi ba
- thought— ý nghĩ
- thousand— nghìn
- threw— ném
- throwing— ném
- thrown— ném
- thumb— ngón tay cái
- thunderstorm— dông
- tick— tích tắc
- ticket machine— máy bán vé
- ticklish— cù lét
- tidy— ngăn nắp
- tidy up— dọn dẹp
- tied— buộc
- ties— cà vạt
- tights— quần tất
- tile— gạch
- tiling— lát gạch
- till— cho đến khi
- times— lần
- timetable— thời khóa biểu
- tin— hộp thiếc
- tinsel— kim tuyến
- tip— mẹo
- tips— lời khuyên
- title— tiêu đề
- to-day— Hôm nay
- to-morrow— Ngày mai
- to-night— tối nay
- toast— bánh mì nướng
- toaster— máy nướng bánh mì
- toe— ngón chân
- toe-nail— móng chân
- tofu— đậu phụ
- toilet-paper— giấy vệ sinh
- tomb— lăng mộ
- tooth-brush— bàn chải đánh răng
- tooth-paste— kem đánh răng
- toothache— đau răng
- toothbrush— bàn chải đánh răng
- torch— ngọn đuốc
- tore— xé
- tortoise— con rùa
- total— tổng cộng
- tour— chuyến du lịch
- tour guide— hướng dẫn viên du lịch
- track— đường mòn
- traffic— giao thông
- traffic sign— biển báo giao thông
- traffic-light— đèn giao thông
- trained— được đào tạo
- trainer— huấn luyện viên
- training— đào tạo
- tram— xe điện
- trap— cạm bẫy
- trash can— thùng rác
- traveled— đã đi du lịch
- travelling— du lịch
- travels— du lịch
- treasure— kho báu
- treated— được điều trị
- treetop— ngọn cây
- triangle— tam giác
- trick— mánh khóe
- tried— đã thử
- trio— bộ ba
- trolley— xe đẩy
- trophy— cúp
- trot— chạy nước kiệu
- trouble— rắc rối
- trouser— quần tây
- truly— thực sự
- tub— bồn tắm
- tube— ống
- tuna— cá ngừ
- tune— giai điệu
- tunnel— đường hầm
- turn around— quay lại
- turn off— tắt
- turn on— bật lên
- turned— quay
- twenties— tuổi đôi mươi
- twentieth— thứ hai mươi
- twenty-three— hai mươi ba
- twice— hai lần
- twin— sinh đôi
- typewriter— máy đánh chữ
- typist— người đánh máy
U
- unclear— không rõ ràng
- uncomfortable— khó chịu
- uncooked— chưa nấu chín
- undead— xác sống
- underground— bí mật
- underline— gạch chân
- underpants— quần lót
- understand— hiểu
- understood— hiểu
- underwater— dưới nước
- uneven— không bằng phẳng
- unfair— không công bằng
- unfriendly— không thân thiện
- unhappy— không vui
- unhealthy— không lành mạnh
- unhurt— không bị thương
- unicorn— kỳ lân
- unicycle— xe đạp một bánh
- uniform— đồng phục
- unimportant— không quan trọng
- uninteresting— không thú vị
- university— trường đại học
- unkind— không tử tế
- unknown— không rõ
- unmusical— không êm tai
- unpack— giải nén
- unpleasant— khó chịu
- unsafe— không an toàn
- unsure— không chắc chắn
- untie— cởi trói
- unusual— bất thường
- unzip— giải nén
- up and down— lên xuống
- uphill— lên dốc
- upset— buồn bã
- upside— mặt tích cực
- upstair— trên gác
- upstairs— tầng trên
- used— đã sử dụng
- useful— hữu ích
- username— tên người dùng
- using— sử dụng
- usual— thường
V
- valley— thung lũng
- vampire— ma cà rồng
- van— xe van
- vase— lọ cắm hoa
- vega— vega
- venus— sao Kim
- veracruz— Veracruz
- verandah— hiên nhà
- verdun— verdun
- vergil— Vergil
- versailles— Versailles
- vest— áo gi-lê
- vesuvius— núi lửa Vesuvius
- vet clinic— phòng khám thú y
- victoria— Victoria
- video call— cuộc gọi video
- video-game— trò chơi điện tử
- videophone— điện thoại video
- vientiane— Viêng Chăn
- viet-namese— tiếng Việt
- view— tầm nhìn
- villager— dân làng
- violin— vĩ cầm
- virginian— người Virginia
- visitor— khách tham quan
- vistula— vistula
- vitamins— vitamin
- vocabulary— từ vựng
- voice— tiếng nói
- volcano— núi lửa
- volleyball— bóng chuyền
W
- waist— thắt lưng
- waiting room— phòng chờ
- wakey— tỉnh dậy
- walk in— bước vào
- wallet— cái ví
- wand— cây đũa phép
- wardrobe— tủ quần áo
- warming— sự nóng lên
- washing machine— máy giặt
- washing-up— rửa chén bát
- washingup— rửa chén
- wasp— ong bắp cày
- watching— xem
- water bowl— bát nước
- watered— tưới nước
- watering— tưới nước
- watermelon— dưa hấu
- waterproof— chống thấm nước
- waters— nước
- wave— sóng
- wavy— gợn sóng
- weak— yếu
- weather— thời tiết
- web— trang web
- webcam— webcam
- website— trang web
- wedding— lễ cưới
- wee-wee— tè
- week-day— ngày trong tuần
- week-end— ngày cuối tuần
- week-old— tuần tuổi
- weekday— ngày trong tuần
- weekly— hàng tuần
- weigh— cân
- well-done— làm tốt
- well-known— nổi tiếng
- wellknown— nổi tiếng
- west— phía tây
- wet— ướt
- wet food— thức ăn ướt
- whatever— bất cứ điều gì
- whee— hoan hô
- wheelchair— xe lăn
- while— trong khi
- whiteboard— bảng trắng
- whites— người da trắng
- whole— trọn
- wide— rộng
- wig— tóc giả
- wild— hoang dã
- window seat— chỗ ngồi cạnh cửa sổ
- windy— có gió
- wine— rượu vang
- wink— nháy mắt
- wipe— lau đi
- wiry— rắn rỏi
- witch— phù thủy
- wives— vợ
- wizard— phù thủy
- woken— thức dậy
- wolf— sói
- wolves— sói
- women— phụ nữ
- won— thắng
- wonder— thắc mắc
- wood— gỗ
- wooden— gỗ
- woodpecker— chim gõ kiến
- woods— rừng
- wool— len
- words— từ
- wore— mặc
- workbook— sách bài tập
- worked— đã làm việc
- works— tác phẩm
- world cup— cúp thế giới
- worm— sâu
- worn— rách nát
- worried— lo lắng
- worries— lo lắng
- worse— tệ hơn
- worst— tồi tệ nhất
- would you mind— Bạn có phiền không?
- wrapped— được bọc
- wrecked— bị phá hủy
- wrestling— đấu vật
- writing— viết
- wrongly— sai
- wrote— đã viết
X
- x-ray— tia X
Y
- yarn— sợi
- yawning— ngáp
- yeah— ừ
- yearly— hàng năm
- yellowish— màu vàng nhạt
- yo-yo— yo-yo
- yoga— yoga
- yoghurt— sữa chua
- younger— trẻ hơn
- yourselves— chính các bạn
- yuck— eo ơi
- yummy— ngon
Z
Tự kiểm tra: mỗi bộ từ theo chủ đề đều có bài test 10 từ — ví dụ Động vật & thiên nhiên, Động từ: make, do, take…, Quần áo & thời trang. Tất cả bộ sưu tập →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 10 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.