level

danh từtính từA2 · cơ bản

How high something is or a stage in a game.

Các nghĩa của «level»

1. danh từ

how high something is or a stage in a game → mức độ

This game has ten different levels to complete.

2. tính từ

flat and horizontal, not sloping → bằng phẳng

We need a level surface to build the table.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «level» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

flateven

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «level»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← let in lid →