flat
«flat» tiếng Việt phẳng, căn hộ
Smooth and level with no hills or bumps.
Các nghĩa của «flat»
1. tính từ
smooth and level with no hills or bumps → phẳng
The land here is completely flat and open.
2. danh từ
a set of rooms where someone lives → căn hộ
They rented a small flat near the city center.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «flat» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «flat»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.