contain
«contain» tiếng Việt bao gồm, ngăn chặn
To have something inside.
Các nghĩa của «contain»
1. động từ
to have something inside → bao gồm
This bottle contains fresh orange juice.
2. động từ
to control or stop something from spreading → ngăn chặn
The doctors worked to contain the spread of illness.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «contain» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
accommodatehouse
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «contain»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.