form

danh từđộng từA2 · cơ bản

A shape or a paper with spaces to write in.

Các nghĩa của «form»

1. danh từ

the shape or structure of something → hình dạng

The old tower has a very strange form.

2. danh từ

a document with spaces to fill in → biểu mẫu

Please fill in this form with your name.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «form» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

shapecreate

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «form»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← fork formal →