fork
«fork» tiếng Việt cái nĩa, ngã ba
Tool with points used to eat food.
Các nghĩa của «fork»
1. danh từ
tool with points used to eat food → cái nĩa
She ate her pasta with a small fork.
2. danh từ
a place where a road divides into two → ngã ba
Turn left at the fork in the road.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fork» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fork»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.