split
«split» tiếng Việt tách ra, sự chia rẽ
Động từ bất quy tắc: split – split – split →
To break or divide into parts.
Các nghĩa của «split»
to break or divide into parts → tách ra
We will split the bill after dinner.
a disagreement that divides a group into parts → sự chia rẽ
There was a split in the team after the vote.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «split» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
divideseparate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «split»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.