Split: split – split – split
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chia.
Nguyên mẫu (V1)split
Quá khứ đơn (V2)split
Quá khứ phân từ (V3)split
Nghĩa
To break or divide into parts.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I split the cake into four pieces.
Quá khứ đơn (V2)
She split the apple into two parts.
Quá khứ phân từ (V3)
The wood has split in two.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của split.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.