Hurt: hurt – hurt – hurt
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm đau, đau.
Nguyên mẫu (V1)hurt
Quá khứ đơn (V2)hurt
Quá khứ phân từ (V3)hurt
Nghĩa
To feel pain or make someone feel pain.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
These new shoes hurt my feet.
Quá khứ đơn (V2)
I hurt my knee yesterday.
Quá khứ phân từ (V3)
He has hurt his hand badly.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hurt.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfitspreadbetshutsplit
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.