Shut: shut – shut – shut
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đóng.
Nguyên mẫu (V1)shut
Quá khứ đơn (V2)shut
Quá khứ phân từ (V3)shut
Nghĩa
To close something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please shut the door when you leave.
Quá khứ đơn (V2)
She shut the window because it was cold.
Quá khứ phân từ (V3)
The shop has shut for the day.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shut.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetsplit
Cụm động từ với shut
shut up — im lặng, im miệngshut down — đóng cửa, tắt
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.