Set: set – set – set
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đặt, ấn định.
Nguyên mẫu (V1)set
Quá khứ đơn (V2)set
Quá khứ phân từ (V3)set
Nghĩa
To put something in a place or fix a time.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I set the table every evening.
Quá khứ đơn (V2)
She set the alarm for six.
Quá khứ phân từ (V3)
He has set a new date.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của set.
Đừng nhầm lẫn
- sit (sat, sat) — ngồi
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletreadhitcostcutfithurtspreadbetshutsplit
Cụm động từ với set
set off — khởi hànhset up — thành lập, thiết lập
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.