Sit: sit – sat – sat
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ngồi.
Nguyên mẫu (V1)sit
Quá khứ đơn (V2)sat
Quá khứ phân từ (V3)sat
Nghĩa
To be on a chair with your bottom down.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I sit near the window in class.
Quá khứ đơn (V2)
We sat in the garden all day.
Quá khứ phân từ (V3)
He has sat there for an hour.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sit.
Đừng nhầm lẫn
- set (set, set) — đặt
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Cụm động từ với sit
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.