Tell: tell – told – told
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: kể, bảo.
Nguyên mẫu (V1)tell
Quá khứ đơn (V2)told
Quá khứ phân từ (V3)told
Nghĩa
To say something to someone, to give information.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I tell my mother everything.
Quá khứ đơn (V2)
He told me a funny story.
Quá khứ phân từ (V3)
She has told us the news.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của tell.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaypayloseunderstandhearholdshootstandsell
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.