Make: make – made – made
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: làm.
Nguyên mẫu (V1)make
Quá khứ đơn (V2)made
Quá khứ phân từ (V3)made
Nghĩa
To build something new.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I make breakfast every morning.
Quá khứ đơn (V2)
She made a cake for me.
Quá khứ phân từ (V3)
He has made a big mistake.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của make.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetsaytellpayloseunderstandhearholdshootstandsell
Cụm động từ với make
make up — làm hòa, giảng hòamake out — nhận ra, đọc ra
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.