Hold: hold – held – held
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: giữ, tổ chức.
Nguyên mẫu (V1)hold
Quá khứ đơn (V2)held
Quá khứ phân từ (V3)held
Nghĩa
To have something in your hands.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please hold my bag for a minute.
Quá khứ đơn (V2)
She held the baby in her arms.
Quá khứ phân từ (V3)
We have held three meetings this week.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hold.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearshootstandsell
Cụm động từ với hold
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.