Have: have – had – had
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: có.
Nguyên mẫu (V1)have
Quá khứ đơn (V2)had
Quá khứ phân từ (V3)had
Nghĩa
To own something or hold it.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I have a small dog.
Quá khứ đơn (V2)
We had a big garden.
Quá khứ phân từ (V3)
She has had this bag for years.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của have.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
getmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstandsell
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.