Shoot: shoot – shot – shot
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bắn, quay phim.
Nguyên mẫu (V1)shoot
Quá khứ đơn (V2)shot
Quá khứ phân từ (V3)shot
Nghĩa
To fire a weapon at something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
They often shoot videos with their phones.
Quá khứ đơn (V2)
They shot the film in a small town.
Quá khứ phân từ (V3)
This film was shot in the mountains.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shoot.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdstandsell
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.