Shine: shine – shone – shone
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chiếu sáng.
Nguyên mẫu (V1)shine
Quá khứ đơn (V2)shone
Quá khứ phân từ (V3)shone
Nghĩa
To give off bright light.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The sun can shine all day here.
Quá khứ đơn (V2)
The moon shone brightly last night.
Quá khứ phân từ (V3)
The sun has shone every day this week.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shine.
Đừng nhầm lẫn
- shine (shined, shined) — đánh bóng
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.