Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Việt: 80 từ tiếng Anh bạn đã biết
Email, laptop, shopping, online — đều là từ tiếng Anh, chỉ là bạn đã quen dùng chúng trong tiếng Việt. Vậy là bạn đã có sẵn một phần vốn từ tiếng Anh; việc còn lại là nắm cách đọc chuẩn và những chỗ nghĩa khác nhau.
80 từ · 64 từ giữ nguyên nghĩa · 16 từ có nghĩa khác trong tiếng Việt
Công nghệ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| file A2 | file | tệp tin | ✓ cùng nghĩa |
| laptop A2 | laptop | máy tính xách tay | ✓ cùng nghĩa |
| scan B1 | scan | quét | ✓ cùng nghĩa |
| chip A2 | chip | vi mạch | ✓ cùng nghĩa |
| smartphone B1 | smartphone | điện thoại thông minh | ✓ cùng nghĩa |
Internet và mạng xã hội
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| email A1 | thư điện tử | ✓ cùng nghĩa | |
| app A1 | app | ứng dụng | ✓ cùng nghĩa |
| click A1 | click | nhấp chuột | ✓ cùng nghĩa |
| chat A1 | chat | trò chuyện | ✓ cùng nghĩa |
| like A1 | like | thích | ✓ cùng nghĩa |
| fan A1 | fan | người hâm mộ | ✓ cùng nghĩa |
| game A1 | game | trò chơi | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt thường dùng game để chỉ trò chơi điện tử, còn trong tiếng Anh game là mọi loại trò chơi hoặc trận đấu. | |||
| video A1 | video | băng hình | ✓ cùng nghĩa |
| internet A2 | internet | mạng toàn cầu | ✓ cùng nghĩa |
| online A2 | online | trực tuyến | ✓ cùng nghĩa |
| website A2 | website | trang mạng | ✓ cùng nghĩa |
| link A2 | link | đường dẫn | ✓ cùng nghĩa |
| download A2 | download | tải về | ✓ cùng nghĩa |
| share A2 | share | chia sẻ | ✓ cùng nghĩa |
| comment A2 | comment | bình luận | ✓ cùng nghĩa |
| post A2 | post | đăng bài | ✓ cùng nghĩa |
| nick A2 | nick | vết xước nhỏ | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt dùng nick cho tài khoản mạng xã hội hay game, còn trong tiếng Anh nick là vết xước nhỏ; biệt danh là nickname. Chi tiết → | |||
| block A2 | block | khối | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt nói block là chặn ai đó trên mạng xã hội; trong tiếng Anh block trước hết là khối, tảng, hoặc dãy nhà giữa hai con phố. | |||
| spam A2 | spam | thư rác | ✓ cùng nghĩa |
| update B1 | update | cập nhật | ✓ cùng nghĩa |
| idol B1 | idol | thần tượng | ✓ cùng nghĩa |
| trend B1 | trend | xu hướng | ✓ cùng nghĩa |
| fake B1 | fake | đồ giả | ✓ cùng nghĩa |
| review B1 | review | đánh giá | ✓ cùng nghĩa |
| clip B1 | clip | đoạn phim ngắn | ✓ cùng nghĩa |
| offline B1 | offline | ngoại tuyến | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt hay nói 'buổi offline' là buổi gặp mặt ngoài đời của nhóm quen nhau trên mạng; trong tiếng Anh offline trước hết là không kết nối mạng, còn buổi gặp mặt gọi là meetup. Chi tiết → | |||
Công việc và kinh doanh
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| team A1 | team | nhóm | ✓ cùng nghĩa |
| test A1 | test | bài thi | ✓ cùng nghĩa |
| ship A1 | ship | tàu thủy | ≈ khác nghĩa |
| Trong tiếng Anh ship trước hết là con tàu lớn; nghĩa gửi hàng cũng có, nhưng giao đồ ăn tận nhà thì người ta nói deliver. Chi tiết → | |||
| sale A2 | sale | việc bán | ≈ khác nghĩa |
| Trong tiếng Anh sale là việc bán hoặc đợt giảm giá; người Việt còn nói 'làm sale', 'bạn sale' để chỉ nhân viên bán hàng, mà tiếng Anh gọi là salesperson. Chi tiết → | |||
| order A2 | order | đặt hàng | ✓ cùng nghĩa |
| deadline B1 | deadline | hạn chót | ✓ cùng nghĩa |
| marketing B1 | marketing | tiếp thị | ✓ cùng nghĩa |
| voucher B1 | voucher | phiếu giảm giá | ✓ cùng nghĩa |
| support B1 | support | hỗ trợ | ✓ cùng nghĩa |
| deal B1 | deal | thỏa thuận | ✓ cùng nghĩa |
| feedback B1 | feedback | góp ý | ✓ cùng nghĩa |
| logo B1 | logo | biểu trưng | ✓ cùng nghĩa |
| shipper C2 | shipper | bên gửi hàng | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt gọi người giao hàng là shipper, còn trong tiếng Anh shipper là bên gửi hàng; người giao hàng thường gọi là delivery driver. | |||
Đồ ăn thức uống
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| burger A1 | burger | bánh kẹp thịt | ✓ cùng nghĩa |
| sandwich A1 | sandwich | bánh mì lát kẹp | ✓ cùng nghĩa |
| snack A2 | snack | đồ ăn vặt | ✓ cùng nghĩa |
| topping B1 | topping | lớp phủ bên trên | ✓ cùng nghĩa |
| cocktail B1 | cocktail | rượu pha chế | ✓ cùng nghĩa |
Thể thao
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| golf A2 | golf | đánh bóng vào lỗ | ✓ cùng nghĩa |
| bowling A2 | bowling | bóng gỗ | ✓ cùng nghĩa |
| gym A2 | gym | phòng tập | ✓ cùng nghĩa |
| penalty B1 | penalty | hình phạt | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt dùng penalty chủ yếu cho quả phạt đền trong bóng đá; trong tiếng Anh penalty là hình phạt nói chung, phạt đền chỉ là một trường hợp. | |||
| fitness A2 | fitness | thể lực | ≈ khác nghĩa |
| Ở Việt Nam fitness thường chỉ phòng tập hoặc việc tập thể hình; trong tiếng Anh fitness là tình trạng cơ thể khỏe mạnh. | |||
Đời sống, thời trang, giải trí
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Nghĩa là gì | So với tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| shop A1 | shop | cửa hàng | ✓ cùng nghĩa |
| shopping A1 | shopping | mua sắm | ✓ cùng nghĩa |
| top A1 | top | phần trên cùng | ✓ cùng nghĩa |
| free A1 | free | miễn phí | ✓ cùng nghĩa |
| check A1 | check | kiểm tra | ✓ cùng nghĩa |
| size A1 | size | kích cỡ | ✓ cùng nghĩa |
| date A1 | date | ngày tháng | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt dùng date với nghĩa hẹn hò; trong tiếng Anh date còn rất hay dùng để chỉ ngày tháng, như trên giấy tờ hay vé. | |||
| hot A1 | hot | nóng | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt nói 'hot' là đang nổi, được nhiều người quan tâm; trong tiếng Anh hot trước hết là nóng (thời tiết, đồ uống) hoặc cay. Chi tiết → | |||
| party A1 | party | bữa tiệc | ✓ cùng nghĩa |
| jeans A1 | jean | quần bò | ✓ cùng nghĩa |
| rock A1 | rock | hòn đá | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt dùng rock để nói dòng nhạc rock; trong tiếng Anh rock trước hết là hòn đá, tảng đá. | |||
| show A1 | show | buổi biểu diễn | ✓ cùng nghĩa |
| check-in A2 | check-in | làm thủ tục đến | ✓ cùng nghĩa |
| drama A2 | drama | kịch | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt hay dùng drama cho chuyện ồn ào, lùm xùm; trong tiếng Anh drama trước hết là kịch hoặc phim chính kịch, còn nghĩa chuyện ồn ào chỉ là cách nói thân mật. | |||
| bar A2 | bar | quán rượu | ✓ cùng nghĩa |
| spa A2 | spa | trung tâm làm đẹp | ✓ cùng nghĩa |
| hoodie A2 | hoodie | áo nỉ có mũ | ✓ cùng nghĩa |
| sneaker A2 | sneaker | giày thể thao | ✓ cùng nghĩa |
| pop A2 | pop | nhạc đại chúng | ✓ cùng nghĩa |
| rap A2 | rap | hát nói nhanh | ✓ cùng nghĩa |
| makeup A2 | makeup | trang điểm | ✓ cùng nghĩa |
| stress B1 | stress | căng thẳng | ✓ cùng nghĩa |
| crush B1 | crush | nghiền nát | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt dùng crush để chỉ người mình thầm thích; trong tiếng Anh crush trước hết là ép, nghiền nát, còn nghĩa cảm nắng thường đi trong cụm 'have a crush on someone'. | |||
| resort B1 | resort | khu nghỉ dưỡng | ✓ cùng nghĩa |
| nail B1 | nail | móng tay | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt nói 'làm nail' là làm móng, sơn móng; trong tiếng Anh nail là móng tay hoặc cái đinh, còn làm móng là get your nails done. Chi tiết → | |||
| photo A1 | photo | bức ảnh | ≈ khác nghĩa |
| Người Việt nói 'đi photo' là sao chụp tài liệu, còn photo trong tiếng Anh là bức ảnh; sao chụp tài liệu là photocopy. Chi tiết → | |||
Cách nhận ra từ tiếng Anh trong tiếng Việt
Từ mượn tiếng Anh là những từ tiếng Việt lấy từ tiếng Anh. Chúng nhiều nhất ở những lĩnh vực mà thứ mới đến cùng với tên tiếng Anh: máy tính và internet, kinh doanh, thể thao, âm nhạc, ăn uống.
Tiếng Việt viết bằng chữ cái Latin, nên phần lớn các từ này giữ nguyên cách viết tiếng Anh: file, laptop, email, online. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách đọc: người Việt đọc theo âm tiếng Việt nên nghe khác bản gốc. Một số từ bị rút gọn nhẹ, như jeans thành jean. Nhiều từ còn có cách nói tiếng Việt tương đương: email là thư điện tử, online là trực tuyến, download là tải về.
Không phải từ mượn nào nghe quen cũng đến từ tiếng Anh. Cà phê, ga (nhà ga), sơ mi là từ mượn tiếng Pháp (café, gare, chemise). Vì vậy danh sách này chỉ gồm những từ tiếng Việt lấy trực tiếp từ tiếng Anh.
Có từ giữ nguyên chữ nhưng đổi nghĩa: người Việt nói crush là người mình thầm thích, còn hot là đang nổi. Trong bảng, những từ này có nhãn “≈ khác nghĩa” và lời giải thích ngay bên dưới. Bấm vào từ để mở trang từ điển của nó: bản dịch, định nghĩa và cấp độ.
Cẩn thận: quen tai nhưng nghĩa khác
Còn những từ tiếng Anh dưới đây chỉ nghe giống một từ quen thuộc trong tiếng Việt, nhưng nghĩa khác hẳn, nên rất dễ dùng sai khi nói hoặc viết tiếng Anh.
Bài kiểm tra nhỏ: bạn có nhận ra từ không?
10 từ tiếng Anh trong danh sách. Chọn nghĩa đúng của từng từ.
Bạn biết bao nhiêu từ tiếng Anh?
Từ mượn mới chỉ là bước đầu. Bài kiểm tra vốn từ chỉ mất vài phút và cho bạn biết tổng cộng mình biết bao nhiêu từ tiếng Anh, trình độ hiện tại là gì.
Câu hỏi thường gặp
Từ mượn là gì?
Từ mượn (còn gọi là từ vay mượn) là từ mà một ngôn ngữ lấy từ ngôn ngữ khác rồi dùng như từ của mình. Ví dụ trong tiếng Việt: cà phê và ga là từ mượn tiếng Pháp, còn email và online là từ mượn tiếng Anh.
Từ mượn tiếng Anh là gì? Cho ví dụ.
Đó là những từ tiếng Việt lấy từ tiếng Anh, như email, laptop, online, marketing, shopping. Phần lớn giữ nguyên cách viết gốc, nhưng được đọc theo âm tiếng Việt.
Tại sao tiếng Việt mượn từ tiếng Anh?
Thường là vì từ đến cùng với thứ mới hoặc hoạt động mới: máy tính, internet, marketing, shopping. Cái tên mọi người đã quen thì giữ lại.
Từ mượn tiếng Anh có nghĩa giống từ gốc không?
Phần lớn là có, nhưng không phải tất cả. Trong danh sách hiện có 16 từ được người Việt dùng theo nghĩa khác. Chúng có nhãn “≈ khác nghĩa” và lời giải thích ngay bên dưới.
Từ mượn có giúp học tiếng Anh không?
Có: bạn nhận ra những từ này ngay. Điều cần học thêm là cách đọc chuẩn tiếng Anh, nghĩa gốc của những từ đã đổi nghĩa, và những từ chỉ nghe giống tiếng Việt nhưng nghĩa khác.
Xem thêm
- Từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh
- Kiểm tra vốn từ và trình độ
- Tất cả bộ sưu tập
- English words used in other languages
Cấp độ (A1–C2) lấy từ từ điển WordStudy. Danh sách đã được hai mô hình kiểm tra; nếu bạn thấy lỗi, hãy viết cho chúng tôi tại words.study.project@gmail.com.