Shed: shed – shed – shed
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: rụng, rơi.
Nguyên mẫu (V1)shed
Quá khứ đơn (V2)shed
Quá khứ phân từ (V3)shed
Nghĩa
To let something like leaves or skin fall off.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Trees shed their leaves in autumn.
Quá khứ đơn (V2)
The snake shed its old skin last week.
Quá khứ phân từ (V3)
The tree has shed all its leaves.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của shed.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshut
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.