Put: put – put – put
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: đặt.
Nguyên mẫu (V1)put
Quá khứ đơn (V2)put
Quá khứ phân từ (V3)put
Nghĩa
To move something into a place.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I put the milk in the fridge.
Quá khứ đơn (V2)
She put her bag on the table.
Quá khứ phân từ (V3)
He has put his shoes by the door.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của put.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
letsetreadhitcostcutfithurtspreadbetshutsplit
Cụm động từ với put
put off — trì hoãn, hoãn lạiput together — lắp ráp, tập hợpput up with — chịu đựng, cam chịuput down — đặt xuốngput on — mặc vào
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.