Cut: cut – cut – cut
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cắt.
Nguyên mẫu (V1)cut
Quá khứ đơn (V2)cut
Quá khứ phân từ (V3)cut
Nghĩa
To use something sharp to make two parts.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please cut the bread with this knife.
Quá khứ đơn (V2)
She cut the paper into small pieces.
Quá khứ phân từ (V3)
I have cut the cake into six pieces.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cut.
Những động từ biến đổi giống nhau
Cả ba dạng giống nhau
putletsetreadhitcostfithurtspreadbetshutsplit
Cụm động từ với cut
cut off — cắt ngangcut down — cắt giảm
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.