Creep: creep – crept – crept
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: bò.
Nguyên mẫu (V1)creep
Quá khứ đơn (V2)crept
Quá khứ phân từ (V3)crept
Nghĩa
To move slowly and quietly, close to the ground.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
The cat likes to creep up to birds.
Quá khứ đơn (V2)
He crept into the room very quietly.
Quá khứ phân từ (V3)
The child has crept under the table.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của creep.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedfleesweepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.