Leave: leave – left – left
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: rời đi, để lại.
Nguyên mẫu (V1)leave
Quá khứ đơn (V2)left
Quá khứ phân từ (V3)left
Nghĩa
To go away from a place.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I usually leave home at eight.
Quá khứ đơn (V2)
We left the party early.
Quá khứ phân từ (V3)
She has left her bag at school.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của leave.
Đừng nhầm lẫn
- left (adjective) — trái
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanmeetsleepfeeddealbreedfleesweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.