Feed: feed – fed – fed

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: cho ăn.

A1 · sơ cấp
Nguyên mẫu (V1)feed
Quá khứ đơn (V2)fed
Quá khứ phân từ (V3)fed

Nghĩa

To give food to a person or animal.

Feed trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I feed the cat every morning.

Quá khứ đơn (V2)
We fed the ducks at the park.

Quá khứ phân từ (V3)
She has fed the dog already.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của feed.

Những động từ biến đổi giống nhau

Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn

feelkeepmeanleavemeetsleepdealbreedfleesweepcreepbleed

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← fall feel →