Flee: flee – fled – fled
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: chạy trốn.
Nguyên mẫu (V1)flee
Quá khứ đơn (V2)fled
Quá khứ phân từ (V3)fled
Nghĩa
Run away quickly from danger.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
People flee when the fire starts.
Quá khứ đơn (V2)
The family fled from the flood last year.
Quá khứ phân từ (V3)
Many animals have fled from the forest.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của flee.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeeddealbreedsweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.