Meet: meet – met – met

Động từ bất quy tắc. Nghĩa: gặp.

A1 · sơ cấp
Nguyên mẫu (V1)meet
Quá khứ đơn (V2)met
Quá khứ phân từ (V3)met

Nghĩa

To see and talk to someone for the first time.

Meet trong từ điển →

Ví dụ cho từng dạng

Nguyên mẫu (V1)
I want to meet your family.

Quá khứ đơn (V2)
We met at a small cafe last year.

Quá khứ phân từ (V3)
I have met her brother before.

Tự kiểm tra

Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của meet.

Những động từ biến đổi giống nhau

Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn

feelkeepmeanleavesleepfeeddealbreedfleesweepcreepbleed

Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy

Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.

Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudy

Động từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.

Tất cả động từ bất quy tắc →

← mean mislead →