Deal: deal – dealt – dealt
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: xử lý, chia bài.
Nguyên mẫu (V1)deal
Quá khứ đơn (V2)dealt
Quá khứ phân từ (V3)dealt
Nghĩa
To give out cards, or to do something about a problem.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I will deal with this problem later.
Quá khứ đơn (V2)
She dealt the cards to every player.
Quá khứ phân từ (V3)
We have dealt with that problem already.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của deal.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetsleepfeedbreedfleesweepcreepbleed
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.