Sleep: sleep – slept – slept
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ngủ.
Nguyên mẫu (V1)sleep
Quá khứ đơn (V2)slept
Quá khứ phân từ (V3)slept
Nghĩa
To close your eyes and rest at night.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I sleep eight hours every night.
Quá khứ đơn (V2)
The baby slept all afternoon.
Quá khứ phân từ (V3)
He has slept very badly this week.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của sleep.
Những động từ biến đổi giống nhau
Nguyên âm dài trở thành nguyên âm ngắn
feelkeepmeanleavemeetfeeddealbreedfleesweepcreepbleed
Cụm động từ với sleep
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.