Slide: slide – slid – slid
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: trượt.
Nguyên mẫu (V1)slide
Quá khứ đơn (V2)slid
Quá khứ phân từ (V3)slid
Nghĩa
To move smoothly over a surface.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Children slide down the hill in winter.
Quá khứ đơn (V2)
The cat slid across the floor.
Quá khứ phân từ (V3)
The box has slid under the bed.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của slide.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellpayloseunderstandhearholdshootstand
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.