Pay: pay – paid – paid
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: trả.
Nguyên mẫu (V1)pay
Quá khứ đơn (V2)paid
Quá khứ phân từ (V3)paid
Nghĩa
To give money for something.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
I usually pay for my lunch with a card.
Quá khứ đơn (V2)
He paid twenty dollars for the book.
Quá khứ phân từ (V3)
She has already paid the bill.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của pay.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau
havegetmakesaytellloseunderstandhearholdshootstandsell
Cụm động từ với pay
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.