Overthrow: overthrow – overthrew – overthrown
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: lật đổ.
Nguyên mẫu (V1)overthrow
Quá khứ đơn (V2)overthrew
Quá khứ phân từ (V3)overthrown
Nghĩa
To remove a leader from power by force.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Some people want to overthrow the king.
Quá khứ đơn (V2)
The army overthrew the old government.
Quá khứ phân từ (V3)
They have overthrown the leader.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của overthrow.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ew, quá khứ phân từ bằng -wn
knowgrowthrowdrawflyblowwithdraw
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.