Throw: throw – threw – thrown
Động từ bất quy tắc. Nghĩa: ném.
Nguyên mẫu (V1)throw
Quá khứ đơn (V2)threw
Quá khứ phân từ (V3)thrown
Nghĩa
To send something into the air with your hand.
Ví dụ cho từng dạng
Nguyên mẫu (V1)
Please throw the ball to me.
Quá khứ đơn (V2)
He threw the ball over the wall.
Quá khứ phân từ (V3)
She has thrown the ball very far.
Tự kiểm tra
Hãy viết quá khứ đơn và quá khứ phân từ của throw.
Những động từ biến đổi giống nhau
Quá khứ đơn kết thúc bằng -ew, quá khứ phân từ bằng -wn
knowgrowdrawflyblowwithdrawoverthrow
Cụm động từ với throw
Học tất cả động từ bất quy tắc trong WordStudy
Thêm cả danh sách vào ứng dụng chỉ với một lần chạm: mỗi động từ đều có bản dịch, và ứng dụng nhắc lại cho đến khi bạn nhớ.
Thêm 193 động từ bất quy tắc vào WordStudyĐộng từ trình độ A1–A2 miễn phí. Từ B1 trở lên nằm trong gói Premium.